daphnie

danh từ giống cái
  1. (động vật học) con rận nước (động vật thân giáp râu chẻ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "daphnie"

daphnie
Une daphnie nage dans une goutte d'eau observée au microscope.