diaphane

tính từ
  1. trong mờ
  2. (văn học) trong suốt
    • Eau diaphane
      nước trong suốt
  3. (văn học) trắng muốt
    • Mains diaphanes
      những bàn tay trắng muốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "diaphane"

Từ có nhắc đến "diaphane"

diaphane
L'eau de la source est diaphane.