lác

noun
  1. (y học) dartre. rush
    • chiếu lác
      rush-mat
adj
  1. squinting
    • mắt lác
      to have squinting eyes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lác
Người thợ dệt đang tỉ mỉ đan những sợi lác khô để tạo thành một chiếc chiếu trải sàn.