dartre
/'dɑ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chốc vảy: Một bệnh ngoài da, thường chỉ tình trạng da bị tổn thương, có vảy, có thể do nhiễm trùng hoặc các vấn đề da liễu khác.
- (Kỹ thuật) Mặt rỗ (của vật đúc): Chỉ khuyết tật trên bề mặt của một vật thể được đúc, biểu hiện bằng các lỗ nhỏ hoặc bề mặt không nhẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une dartre sur son bras. (Bác sĩ đã chẩn đoán một vết chốc vảy trên cánh tay cô ấy.)
- Cette pièce moulée est refusée à cause des dartres sur sa surface. (Chi tiết đúc này bị loại bỏ vì những chỗ mặt rỗ trên bề mặt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être couvert de dartres": Bị phủ đầy chốc vảy (trên da).
- À cause de l'allergie, il était couvert de dartres. (Vì dị ứng, anh ấy đã bị phủ đầy chốc vảy.)
"Une dartre de fonderie": Một khuyết tật mặt rỗ trong đúc (thuật ngữ kỹ thuật).
- Le contrôle qualité a identifié plusieurs dartres de fonderie. (Kiểm soát chất lượng đã xác định được nhiều khuyết tật mặt rỗ do đúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dartreux/Dartreuse (tính từ): Thuộc về hoặc có đặc điểm của chốc vảy.
- Une peau dartreuse. (Làn da bị chốc vảy.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học) Eczéma, impétigo: Chàm, chốc lở (các bệnh ngoài da khác có triệu chứng tương tự, nhưng không hoàn toàn giống nhau về chuyên môn).
- (Trong kỹ thuật) Défaut de surface, soufflure: Khuyết tật bề mặt, rỗ khí (các loại khuyết tật khác trong vật đúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến danh từ "dartre".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dartre".
danh từ giống cái
- (y học) chốc vảy
- (kỹ thuật) mặt rỗ (của vật đúc)