taro

/'tɑ:rou/
Học thuật
Thân thiện
taro

A farmer harvests a large taro root from a muddy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây khoai sọ; cây khoai nước: Một loại cây nhiệt đới củ chứa nhiều tinh bột, to bóng, thường được trồng để lấy củ ăn các vùng ôn đới có thể được trồng làm cây cảnh nhờ đẹp.
    • Củ khoai sọ; củ khoai nước: Phần rễ củ chứa tinh bột, ăn được của cây khoai sọ, một loại lương thực phổ biếnnhiều vùng nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • They planted taro in the wet field. (Họ trồng khoai sọ trên ruộng ẩm.)
    • The large, glossy leaves of the taro plant are very distinctive. (Những chiếc to bóng của cây khoai sọ rất đặc trưng.)
  • Danh từ (chỉ củ):

    • Taro is often used to make poi, a traditional Hawaiian dish. (Khoai sọ thường được dùng để làm poi, một món ăn truyền thống của Hawaii.)
    • Peeling raw taro can cause skin irritation for some people. (Gọt vỏ khoai sọ sống có thể gây kích ứng da cho một số người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taro root": thường được dùng để chỉ rõ bộ phận củ của cây.

    • The recipe calls for two pounds of taro root. (Công thức yêu cầu hai pound củ khoai sọ.)
  • "Taro leaf": chỉ của cây khoai sọ, cũng có thể dùng làm rau ăn ở một số nền văn hóa sau khi nấu chín kỹ.

    • Taro leaves are used to make the Fijian dish called "rourou". ( khoai sọ được dùng để làm món Fiji gọi là "rourou".)
Biến thể từ gần giống
  • Dasheen: Một tên gọi khác cho cây khoai sọ, phổ biếnmột số vùng.
  • Eddoe / Eddo: Một giống khoai sọ củ nhỏ hơn.
  • Cocoyam: Một tên gọi chung cho các loại cây củ tương tự như khoai sọ khoai môn, được dùngmột số khu vực.
Từ đồng nghĩa
  • Khoai môn (taro): Trong tiếng Việt, "khoai sọ" "khoai môn" đôi khi được dùng thay thế cho nhau, mặc dù có thể chỉ các giống hoặc cách chế biến hơi khác biệt.
  • Colocasia esculenta: Tên khoa học của cây khoai sọ.
taro

A farmer harvests a large taro root from a muddy field.

danh từ, số nhiều taros
  1. (thực vật học) cây khoai sọ; cây khoai nước
  2. củ khoai sọ; củ khoai nước