edda

Học thuật
Thân thiện
edda

The scholar carefully turns the pages of an ancient edda in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi chung của hai tác phẩm văn học cổ quan trọng của Iceland: Chỉ một trong hai tập sách cổ riêng biệt của Iceland, từ cuối thế kỷ 13, bao gồm các bài thơ thần thoại anh hùng, nguồn tư liệu chính cho thần thoại Scandinavia.
    • (Thực vật học) Loại khoai sọ, khoai nước: Tên gọi một loại cây cho củ tinh bột, ăn được, thường được trồngvùng nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Văn học):

    • Scholars study the Edda to understand Norse mythology. (Các học giả nghiên cứu Edda để hiểu về thần thoại Bắc Âu.)
    • The Poetic Edda is a collection of Old Norse poems. (Edda Thơ một tuyển tập các bài thơ Bắc Âu cổ.)
  • Danh từ (Thực vật):

    • The edda root is a staple food in some tropical regions. (Củ khoai sọ lương thực chínhmột số vùng nhiệt đới.)
    • They harvested eddas from their garden. (Họ đã thu hoạch khoai sọ từ khu vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Prose Edda": Chỉ tác phẩm "Edda Văn xuôi", còn gọi là "Edda Trẻ", do Snorri Sturluson biên soạn, chứa đựng nhiều câu chuyện thần thoại hệ thống.

    • Snorri Sturluson's Prose Edda is a key text for skaldic poetry. (Edda Văn xuôi của Snorri Sturluson văn bản then chốt cho thơ ca skald.)
  • "The Poetic Edda": Chỉ tác phẩm "Edda Thơ", còn gọi là "Edda Già", tập hợp các bài thơ ẩn danh về thần thoại anh hùng.

    • The Poetic Edda contains the famous Völuspá. (Edda Thơ chứa đựng bài thơ Völuspá nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến trực tiếp của từ này. Từ này thường được dùng nguyên dạng "edda".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Văn học): Norse sagas (các saga Bắc Âu), mythological poems (các bài thơ thần thoại).
  • Danh từ (Thực vật): taro (khoai sọ, khoai môn), dasheen (một loại khoai sọ), cocoyam (khoai sọ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "edda".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "edda".
edda

The scholar carefully turns the pages of an ancient edda in the library.

Noun
  1. (thực vật) loại khoai sọ, khoai nước
  2. một trong hai công trình riêng biệt tại Old Iceland niên đại từ cuối thế kỷ 13 bao gồm 34 bản ba-lát thần thoại ba-lát anh hùng, nguồn chủ yếu cho thần thoại Scandinavia