cocoyam
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Củ khoai sọ: Một loại củ có tinh bột, ăn được, thường được trồng ở vùng nhiệt đới. Đây là phần rễ củ phình to của cây thuộc họ Ráy (Araceae), đặc biệt là các loài trong chi Colocasia và Xanthosoma.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cocoyam is a staple food in many tropical regions. (Khoai sọ là một loại lương thực chính ở nhiều vùng nhiệt đới.)
- She peeled the cocoyam before boiling it for the soup. (Cô ấy đã gọt vỏ củ khoai sọ trước khi luộc nó để nấu canh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh nông nghiệp hoặc ẩm thực, cocoyam có thể được đề cập để phân biệt giữa các loại khoai sọ khác nhau dựa trên loài cây (ví dụ: so với ).
- This variety of cocoyam has a more purple flesh. (Giống khoai sọ này có ruột màu tím hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Taro (n): Khoai môn, một loại củ họ Ráy tương tự, thường được dùng thay thế hoặc so sánh với cocoyam.
- Eddoe (n): Một tên gọi khác cho một loại khoai sọ nhỏ.
- Dasheen (n): Một tên gọi khác cho khoai sọ, phổ biến ở một số vùng.
Từ đồng nghĩa
- Khoai sọ: Từ tiếng Việt phổ biến nhất.
- Củ sọ: Cách gọi tắt thông thường.
Lưu ý
- Cocoyam là một thuật ngữ chung có thể chỉ nhiều loại củ họ Ráy khác nhau tùy theo khu vực địa lý. Ở một số nơi, nó có thể được dùng để chỉ khoai môn (taro), trong khi ở những nơi khác, nó chỉ các loài thuộc chi .
Noun
- củ khoai sọ.
- loại rễ củ có tinh bột miền nhiệt đới.