eddo

Học thuật
Thân thiện
eddo

A chef peels a fresh eddo at the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoai sọ, khoai nước: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ Ráy (Araceae), được trồng để lấy củ tinh bột ăn được. Củ eddo thường nhỏ hơn so với củ khoai môn (taro) thông thường, hình dạng tròn hoặc thuôn dài, vỏ màu nâu lông nhỏ, ruột màu trắng, vàng nhạt hoặc tím.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In some Asian markets, you can find fresh eddo next to the taro. (Ở một số chợ châu Á, bạn có thể tìm thấy khoai sọ tươi bên cạnh khoai môn.)
    • The soup was thickened with mashed eddo. (Món súp được làm đặc bằng khoai sọ nghiền.)
    • Eddo is a common ingredient in Caribbean and West African cuisines. (Khoai sọ một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Caribe Tây Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eddo root": Củ khoai sọ. Cụm này thường được dùng để phân biệt phần củ ăn được với toàn bộ cây.
    • Peel the eddo root before boiling. (Hãy gọt vỏ củ khoai sọ trước khi luộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Taro (n): Khoai môn. Đây một loại cây cùng họ, củ thường to hơn từ tổng quát hơn, đôi khi dùng để chỉ chung cho cả khoai môn khoai sọ.
  • Dasheen (n): Một tên gọi khác cho khoai môn, phổ biếnmột số vùng.
  • Cocoyam (n): Tên gọi chung cho các loại củ như khoai môn khoai sọmột số khu vực, đặc biệt châu Phi.
Từ đồng nghĩa
  • Khoai sọ: Tên gọi phổ biến nhất trong tiếng Việt.
  • Khoai nước: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm môi trường sống của cây.
Lưu ý sử dụng
  • Từ eddo chủ yếu được dùng như một danh từ đếm được để chỉ củ của cây.
  • Khi nấu ăn, cần lưu ý rằng eddo sống có thể gây ngứa miệng do chứa tinh thể oxalat canxi, vậy luôn cần được nấu chín kỹ trước khi ăn.
eddo

A chef peels a fresh eddo at the kitchen counter.

Noun
  1. (thực vật) loại khoai sọ, khoai nước