dastardly

/'dæstədli/
tính từ
  1. hèn nhát
  2. đê tiện, ném đá giấu tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "dastardly"

dastardly
The villain hatched a dastardly plan in his secret lair.