dastard
/'dæstəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ hèn nhát, kẻ nhút nhát một cách đáng khinh: Một người hành động một cách hèn nhát hoặc nhút nhát, đặc biệt là khi họ gây hại cho người khác trong khi trốn tránh trách nhiệm hoặc nguy hiểm.
- Kẻ ném đá giấu tay: (Nghĩa ẩn dụ) Kẻ tấn công hoặc gây hại một cách lén lút, bí mật mà không dám đối mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was nothing but a dastard who spread lies anonymously. (Hắn ta chẳng là gì ngoài một kẻ hèn nhát chuyên lan truyền những lời nói dối một cách nặc danh.)
- The villain in the story is a cruel dastard who betrays his own friends. (Kẻ phản diện trong câu chuyện là một tên hèn nhát độc ác, kẻ phản bội lại chính bạn bè của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dastardly" (tính từ): (Thường dùng trong văn chương hoặc để nhấn mạnh) Hành động một cách hèn nhát và xấu xa.
- The king was killed by a dastardly plot. (Nhà vua đã bị giết bởi một âm mưu hèn hạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dastardly (adj): Hèn nhát, đê tiện.
- a dastardly crime (một tội ác hèn hạ)
Từ đồng nghĩa
- Coward: Kẻ hèn nhát, kẻ nhát gan.
- Craven: Kẻ hèn nhát, nhút nhát (mang sắc thái khinh bỉ).
- Poltroon: Kẻ hèn nhát, kẻ nhát gan (từ cổ, trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Hero: Anh hùng.
- Brave person: Người dũng cảm.
danh từ
- kẻ hèn nhát
- kẻ ném đá giấu tay