daubing

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trát vữa, sự phết: "daubing" chỉ hành động trát hoặc phết một lớp vật liệu (như vữa, sơn, bùn) lên bề mặt một cách thô sơ hoặc không cẩn thận.
    • Lớp phủ thô sơ: "daubing" cũng có thể chỉ lớp vật liệu được phết lên bề mặt, thường không đều hoặc không chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The daubing of plaster on the wall was uneven. (Sự trát vữa lên tường không đều.)
    • His first attempt at painting was just a messy daubing of colors. (Lần đầu tiên anh ấy thử vẽ chỉ sự phết màu lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "daubing technique": kỹ thuật phết, thường dùng trong nghệ thuật hoặc xây dựng để chỉ cách thức phết vật liệu.

    • The artist used a daubing technique to create texture. (Họa sĩ đã sử dụng kỹ thuật phết để tạo kết cấu.)
  • "daubing on": đang phết lên.

    • He was daubing on the paint without any precision. (Anh ấy đang phết sơn lên không độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Daub (động từ): phết, trát (hành động cơ bản).

    • She daubed the wall with mud. ( ấy phết bùn lên tường.)
  • Daub (danh từ): một lớp phết, vết phết.

    • A daub of paint was left on the brush. (Một vệt sơn còn lại trên cọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Plastering: trát vữa (thường mang tính chuyên nghiệp hơn).
  • Smearing: bôi bẩn, phết lem (nhấn mạnh sự lộn xộn).
  • Splattering: vung vãi, bắn tung tóe (thường chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Daub over: phủ lên, trát đè lên.

    • He daubed over the crack with fresh plaster. (Anh ấy trát vữa mới lên vết nứt.)
  • Daub on: phết lên.

    • She daubed on the cream softly. ( ấy phết kem lên một cách nhẹ nhàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Daubing with praise: (hiếm) khen ngợi một cách quá mức hoặc giả tạo.
    • The critic was daubing the painting with praise. (Nhà phê bình đang khen ngợi bức tranh một cách thái quá.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

daubing
A worker is daubing plaster onto a brick wall.