daubing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trát vữa, sự phết: "daubing" chỉ hành động trát hoặc phết một lớp vật liệu (như vữa, sơn, bùn) lên bề mặt một cách thô sơ hoặc không cẩn thận.
- Lớp phủ thô sơ: "daubing" cũng có thể chỉ lớp vật liệu được phết lên bề mặt, thường không đều hoặc không chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The daubing of plaster on the wall was uneven. (Sự trát vữa lên tường không đều.)
- His first attempt at painting was just a messy daubing of colors. (Lần đầu tiên anh ấy thử vẽ chỉ là sự phết màu lộn xộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"daubing technique": kỹ thuật phết, thường dùng trong nghệ thuật hoặc xây dựng để chỉ cách thức phết vật liệu.
- The artist used a daubing technique to create texture. (Họa sĩ đã sử dụng kỹ thuật phết để tạo kết cấu.)
"daubing on": đang phết lên.
- He was daubing on the paint without any precision. (Anh ấy đang phết sơn lên mà không có độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Daub (động từ): phết, trát (hành động cơ bản).
- She daubed the wall with mud. (Cô ấy phết bùn lên tường.)
Daub (danh từ): một lớp phết, vết phết.
- A daub of paint was left on the brush. (Một vệt sơn còn lại trên cọ.)
Từ đồng nghĩa
- Plastering: trát vữa (thường mang tính chuyên nghiệp hơn).
- Smearing: bôi bẩn, phết lem (nhấn mạnh sự lộn xộn).
- Splattering: vung vãi, bắn tung tóe (thường là chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Daub over: phủ lên, trát đè lên.
- He daubed over the crack with fresh plaster. (Anh ấy trát vữa mới lên vết nứt.)
Daub on: phết lên.
- She daubed on the cream softly. (Cô ấy phết kem lên một cách nhẹ nhàng.)
Thành ngữ liên quan
- Daubing with praise: (hiếm) khen ngợi một cách quá mức hoặc giả tạo.
- The critic was daubing the painting with praise. (Nhà phê bình đang khen ngợi bức tranh một cách thái quá.)