davit

/'dævit/
danh từ
  1. (hàng hải) cần trục neo, cần trục xuống (để treo, thả, kéo neo, xuồng trên tàu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "davit"

davit
A sailor uses a davit to lower a lifeboat into the water.