davit
/'dævit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải):
- Cần trục nhỏ, cần trục tay: Một thiết bị dạng cần cẩu, thường được sử dụng thành cặp trên tàu thủy, để treo, hạ xuống hoặc kéo lên các thiết bị như xuồng cứu sinh hoặc neo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lifeboat was securely attached to the davits on the ship's deck. (Chiếc xuồng cứu sinh được buộc chắc chắn vào các cần trục trên boong tàu.)
- The crew used the davit to lower the anchor into the water. (Thủy thủ đoàn đã sử dụng cần trục để thả neo xuống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Davit system": Hệ thống cần trục tay.
- The new vessel is equipped with an advanced davit system for its rescue boats. (Con tàu mới được trang bị một hệ thống cần trục tay tiên tiến cho các xuồng cứu hộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lifeboat davit: Cần trục xuồng cứu sinh (một loại davit cụ thể).
- Anchor davit: Cần trục neo (một loại davit cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Crane (small/shipboard): Cần cẩu (nhỏ/trên tàu). (Lưu ý: "davit" là một loại cần cẩu chuyên dụng trong hàng hải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "davit")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "davit")
danh từ
- (hàng hải) cần trục neo, cần trục xuống (để treo, thả, kéo neo, xuồng trên tàu)