divot

/'divət/
Học thuật
Thân thiện
divot

A golfer carefully replaces a divot on the fairway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảng cỏ bị bật lên: Một mảng nhỏ cỏ đất bị cắt hoặc đánh bật lên khỏi mặt đất, thường do một đánh gôn hoặc do móng guốc động vật.
    • Vết lõm trên mặt đất: Phần đất bị lõm xuống, tạo thành một hốc nhỏ, sau khi một mảng cỏ đã bị bật đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The golfer carefully replaced the divot after his shot. (Người chơi gôn cẩn thận đặt lại mảng cỏ sau đánh của mình.)
    • The horse's hooves left deep divots in the soft field. (Móng guốc của con ngựa để lại những vết lõm sâu trên cánh đồng mềm.)
    • His ball landed in a fresh divot, making the next shot difficult. (Bóng của anh ấy rơi vào một vết lõm mới, khiến đánh tiếp theo trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take a divot" (trong gôn): Hành động đánh trúng bóng cắt một mảng cỏ lên theo sau đánh.

    • A good iron shot should take a small, clean divot. (Một đánh sắt tốt sẽ cắt lên một mảng cỏ nhỏ gọn.)
  • Divot pattern: Chỉ hình dạng hoặc sự sắp xếp của các mảng cỏ bị bật lên trên một khu vực, thường được phân tích trong thể thao hoặc quản lý sân bãi.

    • The divot pattern on the practice range showed where most players were striking the ball. (Các vết cỏ bật trên khu tập cho thấy nơi hầu hết người chơi đánh trúng bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Turf (n): Lớp cỏ đất bề mặt. "Divot" một mảng "turf" bị bật lên.
  • Sod (n): Tấm thảm cỏ đã được cắt sẵn. Một "divot" có thể được thay thế bằng một miếng "sod".
  • Gouge (n): Vết khía, vết lõm sâu thô hơn, thường không liên quan đến cỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Chunk (of turf): Mảng (cỏ) bị văng lên.
  • Golf scar: Vết sẹo trên sân gôn (cách nói hình tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "divot")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "divot")

divot

A golfer carefully replaces a divot on the fairway.

danh từ
  1. (Ê-cốt) tảng đất cỏ

Từ gần giống