dah
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ký hiệu điện báo dài dùng trong mã Morse: Một âm hiệu hoặc dấu hiệu dài, được biểu diễn bằng một gạch ngang (-) trong mã Morse, đối lập với âm hiệu ngắn "dit" (dấu chấm).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The letter 'A' in Morse code is represented by a dit followed by a dah. (Chữ 'A' trong mã Morse được biểu diễn bằng một âm ngắn 'dit' theo sau bởi một âm dài 'dah'.)
- You need to distinguish the sound of a dah from a dit. (Bạn cần phân biệt âm thanh của một tín hiệu dài 'dah' với một tín hiệu ngắn 'dit'.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dah-dit": Cụm từ dùng để mô tả chuỗi âm thanh cơ bản của mã Morse, trong đó "dah" là âm dài.
- The rhythm of Morse code is based on the timing between dahs and dits. (Nhịp điệu của mã Morse dựa trên thời gian giữa các âm dài 'dah' và âm ngắn 'dit'.)
Biến thể và từ gần giống
- Dash: (Danh từ) Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "dah", chỉ dấu gạch ngang (-) trong mã Morse.
- Dit: (Danh từ) Âm hiệu hoặc ký hiệu ngắn, được biểu diễn bằng dấu chấm (.) trong mã Morse, là đối lập của "dah".
Từ đồng nghĩa
- Dash: Dấu gạch ngang, tín hiệu dài (trong mã Morse).
- Long signal: Tín hiệu dài.
Noun
- ký hiệu điện báo dài dùng trong mã Morse