dah

Học thuật
Thân thiện
dah

The operator tapped out a dah on the telegraph key.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu điện báo dài dùng trong Morse: Một âm hiệu hoặc dấu hiệu dài, được biểu diễn bằng một gạch ngang (-) trong Morse, đối lập với âm hiệu ngắn "dit" (dấu chấm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The letter 'A' in Morse code is represented by a dit followed by a dah. (Chữ 'A' trong Morse được biểu diễn bằng một âm ngắn 'dit' theo sau bởi một âm dài 'dah'.)
    • You need to distinguish the sound of a dah from a dit. (Bạn cần phân biệt âm thanh của một tín hiệu dài 'dah' với một tín hiệu ngắn 'dit'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dah-dit": Cụm từ dùng để mô tả chuỗi âm thanh cơ bản của Morse, trong đó "dah" âm dài.
    • The rhythm of Morse code is based on the timing between dahs and dits. (Nhịp điệu của Morse dựa trên thời gian giữa các âm dài 'dah' âm ngắn 'dit'.)
Biến thể từ gần giống
  • Dash: (Danh từ) Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "dah", chỉ dấu gạch ngang (-) trong Morse.
  • Dit: (Danh từ) Âm hiệu hoặc ký hiệu ngắn, được biểu diễn bằng dấu chấm (.) trong Morse, đối lập của "dah".
Từ đồng nghĩa
  • Dash: Dấu gạch ngang, tín hiệu dài (trong Morse).
  • Long signal: Tín hiệu dài.
dah

The operator tapped out a dah on the telegraph key.

Noun
  1. ký hiệu điện báo dài dùng trong Morse