day boarder
Định nghĩa
Danh từ: Học sinh nội trú một phần, chỉ ăn tại trường nhưng ngủ ở nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Trường có vài học sinh nội trú một phần, tham gia bữa ăn và hoạt động nhưng về nhà ngủ.)
- (Là học sinh nội trú một phần, cô ấy ăn trưa và tối tại trường nhưng về nhà mỗi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a day boarder": là học sinh nội trú một phần.
- He decided to become a day boarder to enjoy school facilities without living on campus. (Anh ấy quyết định trở thành học sinh nội trú một phần để tận hưởng cơ sở vật chất trường mà không cần sống trong ký túc xá.)
"day boarder status": tình trạng là học sinh nội trú một phần.
- The school offers both full boarder and day boarder status. (Trường cung cấp cả tình trạng nội trú toàn phần và nội trú một phần.)
Biến thể và từ gần giống
Boarder (n): học sinh nội trú (ngủ và ăn tại trường).
- The boarders live in dormitories. (Các học sinh nội trú sống trong ký túc xá.)
Day pupil (n): học sinh bán trú (chỉ học tại trường, không ăn hoặc ngủ tại trường).
- Day pupils go home after school. (Học sinh bán trú về nhà sau giờ học.)
Từ đồng nghĩa
- Semi-boarder: học sinh nội trú một phần (thường dùng ở một số hệ thống giáo dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Board in: ăn và ở tại trường (như nội trú).
- She boards in during the week but goes home on weekends. (Cô ấy ở nội trú trong tuần nhưng về nhà cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Between boarder and day pupil: giữa nội trú và ngoại trú.
- Her arrangement is between boarder and day pupil. (Sự sắp xếp của cô ấy là giữa nội trú và ngoại trú.)