de
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân gỗ thuộc họ Long não (Lauraceae): Cây de có vỏ thơm, thường được sử dụng làm gia vị hoặc dược liệu.
- Tên gọi khác của cây quế: Trong một số ngữ cảnh, de được dùng để chỉ cây quế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vỏ cây de có mùi thơm đặc trưng.
- Người ta thường thu hoạch de để lấy vỏ.
- Trong vườn ươm có nhiều cây de con.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gỗ de": chỉ phần thân gỗ của cây de.
- Gỗ de khá cứng và có vân đẹp.
- "vỏ de": chỉ phần vỏ cây, là bộ phận có giá trị sử dụng chính.
- Vỏ de phơi khô được dùng trong đông y.
Biến thể và từ gần giống
- Quế: Danh từ, là tên gọi phổ biến hơn cho loài cây này, thường chỉ loại gia vị làm từ vỏ cây.
- Cinnamomum: Danh từ khoa học, chỉ chi thực vật bao gồm cây de/quế.
Từ đồng nghĩa
- Cây quế: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
- Quế hương: Nhấn mạnh đến mùi thơm đặc trưng.
Lưu ý
- Từ "de" trong tiếng Việt hiện đại ít được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ "quế" là từ thông dụng hơn để chỉ loại cây và gia vị này.
- "De" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, dược liệu hoặc trong phương ngữ một số vùng.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ có nhắc đến "de"