dead person
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chết, người đã qua đời: Chỉ một người đã chết, không còn sự sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police are trying to identify the dead person. (Cảnh sát đang cố gắng nhận dạng người chết.)
- We must respect the wishes of the dead person. (Chúng ta phải tôn trọng nguyện vọng của người đã qua đời.)
- I wonder what the dead person would have done. (Tôi băn khoăn về việc người chết sẽ làm những gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the dead person in question": người chết được nhắc đến.
- The will of the dead person in question was found. (Di chúc của người chết được nhắc đến đã được tìm thấy.)
Biến thể và từ gần giống
The dead (danh từ số nhiều): những người đã chết.
- We pray for the dead. (Chúng tôi cầu nguyện cho những người đã khuất.)
Deceased (danh từ, tính từ): người quá cố, đã qua đời (cách nói trang trọng hơn).
- The deceased was a well-known artist. (Người quá cố là một nghệ sĩ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Deceased: người quá cố.
- The departed: người đã khuất (cách nói nhẹ nhàng, tôn kính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) nào trực tiếp được hình thành từ cụm danh từ "dead person".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dead person" một cách trực tiếp.
Noun
- người chết
- I wonder what the dead person would have doneTôi băn khoăn về việc người chết sẽ làm những gì