deadline
Định nghĩa
Danh từ:
- Hạn chót, thời hạn cuối cùng: "deadline" chỉ thời điểm hoặc ngày giờ cụ thể mà một công việc, nhiệm vụ phải được hoàn thành. Đây là một khái niệm quan trọng trong công việc, học tập và cuộc sống hàng ngày, thể hiện sự cấp bách và yêu cầu tuân thủ đúng giờ.
Ví dụ sử dụng
- (Hạn chót để nộp báo cáo là thứ Sáu tuần sau.)
- (Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước hạn chót.)
- (Việc trễ hạn chót có thể dẫn đến hình phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to meet a deadline": đáp ứng hạn chót, hoàn thành đúng thời hạn.
- She worked overtime to meet the deadline. (Cô ấy đã làm thêm giờ để đáp ứng hạn chót.)
- "to miss a deadline": lỡ hạn chót, không hoàn thành kịp.
- He missed the deadline for the application. (Anh ấy đã lỡ hạn chót nộp đơn.)
- "to set a deadline": ấn định hạn chót.
- The manager set a strict deadline for the task. (Quản lý đã ấn định một hạn chót nghiêm ngặt cho nhiệm vụ.)
- "deadline-driven": bị thúc đẩy bởi hạn chót, thường dùng để mô tả môi trường làm việc hoặc tính cách.
- The advertising industry is highly deadline-driven. (Ngành quảng cáo bị thúc đẩy mạnh mẽ bởi hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Deadline (danh từ): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ.
- Deadlined (tính từ, không phổ biến): có hạn chót, bị giới hạn bởi thời hạn.
- The project is deadlined for next month. (Dự án có hạn chót vào tháng sau.)
Từ đồng nghĩa
- Time limit: giới hạn thời gian.
- The time limit for the exam is two hours. (Giới hạn thời gian cho bài thi là hai giờ.)
- Due date: ngày đến hạn, thường dùng trong thanh toán hoặc nộp bài.
- The due date for the payment is tomorrow. (Ngày đến hạn thanh toán là ngày mai.)
- Cutoff: thời điểm cắt, hạn cuối cùng.
- The cutoff for registration is 5 PM. (Thời điểm cắt đăng ký là 5 giờ chiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deadline không phải là động từ, nên không có phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
- "push back a deadline": hoãn hạn chót.
- The team decided to push back the deadline by one week. (Nhóm quyết định hoãn hạn chót thêm một tuần.)
- "extend a deadline": gia hạn hạn chót.
- The teacher extended the deadline for the essay. (Giáo viên đã gia hạn hạn chót cho bài luận.)
Thành ngữ liên quan
- "Deadline looming": hạn chót đang đến gần, gây áp lực.
- With the deadline looming, everyone is working frantically. (Khi hạn chót đang đến gần, mọi người đều làm việc cuống cuồng.)
- "Beat the deadline": hoàn thành trước hạn chót.
- We managed to beat the deadline by two days. (Chúng tôi đã hoàn thành trước hạn chót hai ngày.)