deafened
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị làm cho nghe kém đi, bị làm cho điếc: Trạng thái tạm thời hoặc vĩnh viễn của thính giác bị suy giảm hoặc mất đi do tác động của tiếng ồn lớn, chấn thương hoặc bệnh tật.
- Bị át đi (âm thanh): Trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể chỉ việc bị choáng ngợp bởi một lượng thông tin hoặc cảm xúc lớn đến mức không thể tiếp nhận thêm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the explosion, he was temporarily deafened. (Sau vụ nổ, anh ấy tạm thời bị điếc.)
- The workers were deafened by the constant noise of the machinery. (Các công nhân bị làm cho nghe kém đi vì tiếng ồn liên tục của máy móc.)
- She was deafened by the roar of the crowd. (Cô ấy bị át đi bởi tiếng hò reo của đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "deafened to something": Trở nên không còn nhạy cảm hoặc không chú ý đến điều gì đó (thường là lời khuyên, cảnh báo hoặc âm thanh cụ thể) do thói quen hoặc sự thờ ơ.
- He had become deafened to their complaints. (Anh ta đã trở nên điếc trước những lời phàn nàn của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Deafen (động từ): Làm cho điếc, làm át tiếng.
- The music was so loud it deafened us. (Âm nhạc lớn đến mức làm chúng tôi ù tai.)
- Deafening (tính từ): Chói tai, inh ỏi (ám chỉ âm thanh cực kỳ to).
- The silence after the storm was deafening. (Sự im lặng sau cơn bão thật chói tai.)
- Deafness (danh từ): Tình trạng điếc, sự khiếm thính.
Từ đồng nghĩa
- Hearing-impaired: Khiếm thính (thường mang tính trang trọng và mô tả chung hơn).
- Hard of hearing: Nghe kém, nghễnh ngãng.
Thành ngữ liên quan
- To turn a deaf ear (to somebody/something): Làm ngơ, ngoảnh mặt làm ngơ (trước ai/điều gì). (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "deaf", không phải "deafened").
- The government turned a deaf ear to the protesters' demands. (Chính phủ làm ngơ trước các yêu cầu của người biểu tình.)
Adjective
- bị làm cho nghe kém đi, bị làm cho điếc