defend
/di'fend/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Bảo vệ, che chở, phòng thủ: Hành động bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi sự tấn công, nguy hiểm hoặc chỉ trích.
- Biện hộ, bào chữa: Hành động đưa ra lý lẽ để bảo vệ hoặc biện minh cho một người, một ý kiến, hoặc một hành động trước sự chỉ trích hoặc buộc tội.
Nội động từ:
- Bào chữa (trong tòa án): Hành động của một luật sư khi đại diện và bảo vệ cho bị cáo trước tòa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Bảo vệ):
- The soldiers were ready to defend the city. (Những người lính đã sẵn sàng bảo vệ thành phố.)
- She raised her arm to defend herself from the blow. (Cô ấy giơ tay lên để tự bảo vệ mình khỏi cú đánh.)
- Ngoại động từ (Biện hộ):
- He wrote an article to defend his controversial theory. (Anh ấy đã viết một bài báo để biện hộ cho lý thuyết gây tranh cãi của mình.)
- You don't need to defend his actions; he was clearly wrong. (Bạn không cần phải bào chữa cho hành động của anh ta; anh ta rõ ràng là sai.)
- Nội động từ:
- The lawyer agreed to defend in the high-profile case. (Luật sư đồng ý bào chữa trong vụ án được chú ý này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to defend against": Chống lại, phòng thủ trước một mối đe dọa cụ thể.
- The castle was built to defend against invaders. (Lâu đài được xây dựng để phòng thủ chống lại quân xâm lược.)
- "to defend one's position/decision": Bảo vệ lập trường hoặc quyết định của mình bằng lý lẽ.
- In the meeting, she had to defend her decision to cut the budget. (Trong cuộc họp, cô ấy phải bảo vệ quyết định cắt giảm ngân sách của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Defender (n): Người bảo vệ, hậu vệ (thể thao), luật sư bào chữa.
- He is a fierce defender of human rights. (Anh ấy là một người bảo vệ nhân quyền quyết liệt.)
- Defense (n): Sự phòng thủ, sự bảo vệ, lời biện hộ, hàng phòng ngự.
- The team's defense was very strong. (Hàng phòng ngự của đội rất mạnh.)
- Defensive (adj): Mang tính phòng thủ, có thái độ phòng vệ.
- He became defensive when questioned about the mistake. (Anh ta trở nên phòng vệ khi bị chất vấn về sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Protect: Bảo vệ (nhấn mạnh đến việc ngăn chặn tổn hại).
- Guard: Canh giữ, bảo vệ (nhấn mạnh đến sự cảnh giác).
- Justify: Biện minh (đưa ra lý do chính đáng cho một hành động).
- Support: Ủng hộ, bênh vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Defend against: Như đã nêu ở mục "Sử dụng nâng cao".
- Defend from: Bảo vệ khỏi (một mối nguy).
- The umbrella defended her from the rain. (Chiếc ô đã bảo vệ cô ấy khỏi cơn mưa.)
Thành ngữ liên quan
- To defend to the death: Bảo vệ đến cùng, bảo vệ bằng mọi giá.
- He vowed to defend his principles to the death. (Anh ấy thề sẽ bảo vệ các nguyên tắc của mình đến cùng.)
- On the defensive: Ở thế phòng thủ, có thái độ phòng vệ.
- The scandal put the company on the defensive. (Vụ bê bối đã đặt công ty vào thế phòng thủ.)
ngoại động từ
- che chở, bảo vệ, phòng thủ, chống giữ
- to defend somebody against somethingbảo vệ ai khỏi bị vật gì làm hại
- biện hộ, bào chữa, cãi cho (ai)
nội động từ
- là luật sư bào chữa