debarkation

/,di:bɑ:'keiʃn/ Cách viết khác : (debarkment) /di'bɑ:kmənt/
danh từ
  1. sự bốc dở hàng hoá lên bờ; sự cho hành khách lên bờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

debarkation
The passengers begin their debarkation from the cruise ship.