embarkment

/im'bɑ:kmənt/
Học thuật
Thân thiện
embarkment

Passengers begin their embarkment onto the large cruise ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động lên tàu (thủy hoặc không), sự lên đường: "embarkment" danh từ chỉ hành động bắt đầu lên một con tàu (thường tàu thủy) hoặc máy bay để bắt đầu một chuyến đi. Từ này đồng nghĩa với "embarkation".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The embarkment of the troops onto the transport ships took several hours. (Việc lên tàu của binh lính lên các tàu vận tải mất vài giờ.)
    • Please proceed to Gate 15 for embarkment. (Xin vui lòng di chuyển đến Cổng 15 để lên máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point of embarkment": Điểm khởi hành, nơi bắt đầu lên tàu/xe/máy bay.
    • The port of Southampton was the point of embarkment for the historic voyage. (Cảng Southampton điểm khởi hành cho chuyến hải trình lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Embarkation (n): Sự lên tàu, sự khởi hành (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "embarkment").
  • Embark (v): Lên tàu, bắt đầu (một chuyến đi hoặc một dự án).
    • We will embark on our journey at dawn. (Chúng tôi sẽ bắt đầu chuyến đi vào lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Boarding: Sự lên tàu/xe/máy bay.
  • Departure: Sự khởi hành, rời đi.
Từ trái nghĩa
  • Disembarkment: Sự rời tàu, sự xuống tàu.
  • Debarkation: Sự rời tàu, sự lên bờ.
embarkment

Passengers begin their embarkment onto the large cruise ship.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embarkation

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "embarkment"