disembarkment

Học thuật
Thân thiện
disembarkment

The passengers begin their disembarkment from the cruise ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động rời khỏi tàu thủy hoặc máy bay: "disembarkment" chỉ hành động của hành khách phi hành đoàn khi xuống khỏi một con tàu hoặc một chiếc máy bay sau một chuyến đi. Đây quá trình kết thúc của một hành trình bằng đường thủy hoặc đường hàng không.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The disembarkment of passengers will begin once the ship has docked. (Việc hành khách rời tàu sẽ bắt đầu một khi con tàu đã cập bến.)
    • A smooth disembarkment is essential for a positive travel experience. (Một quá trình rời máy bay suôn sẻ điều cần thiết cho một trải nghiệm du lịch tích cực.)
    • Please remain seated until the captain announces the commencement of disembarkment. (Vui lòng ngồi tại chỗ cho đến khi trưởng thông báo bắt đầu việc rời máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orderly disembarkment": việc rời phương tiện một cách trật tự.

    • The crew ensured an orderly disembarkment from the ferry. (Phi hành đoàn đảm bảo việc rời phà diễn ra một cách trật tự.)
  • "point of disembarkment": điểm rời phương tiện, nơi hành khách xuống.

    • Please proceed to the main exit, which is the designated point of disembarkment. (Xin vui lòng di chuyển đến lối ra chính, đây điểm rời phương tiện được chỉ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Disembark (động từ): rời khỏi tàu, thuyền hoặc máy bay.

    • Passengers will disembark from Gate 3. (Hành khách sẽ rời máy bay từ Cổng số 3.)
  • Disembarkation (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "disembarkment", cùng chỉ hành động rời phương tiện.

    • The disembarkation process took longer than expected. (Quá trình rời tàu mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Debarkation: sự lên bờ, sự rời tàu (cách dùng ít phổ biến hơn).
  • Getting off: hành động xuống, rời khỏi (cách diễn đạt thông thường, không mang tính trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Embarkment (danh từ): hành động lên tàu, lên máy bay để bắt đầu một chuyến đi.
    • The embarkment will start at 2 PM. (Việc lên tàu sẽ bắt đầu lúc 2 giờ chiều.)
  • Boarding: việc lên tàu/xe/máy bay.
Lưu ý sử dụng
  • "Disembarkment" một danh từ chính thức, thường được sử dụng trong các thông báo, hướng dẫn hành khách, hoặc văn bản hành chính liên quan đến giao thông vận tải (hàng hải hàng không). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ đơn giản hơn như "getting off the ship/plane" hoặc danh từ "disembarkation".
disembarkment

The passengers begin their disembarkment from the cruise ship.

Noun
  1. sự ra khỏi tàu hoặc máy bay

Từ đồng nghĩa