boarding

/'bɔ:diɳ/
Học thuật
Thân thiện
boarding

Passengers are boarding the airplane through the jet bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lên tàu, máy bay hoặc phương tiện: Hành động hành khách phi hành đoàn bước lên tàu, máy bay hoặc một phương tiện giao thông khác để bắt đầu một chuyến đi.
    • Sự ăn ở nội trú, sự ăn cơm tháng: Việc sống ăn uống tại một nơi nào đó (như trường học, nhà trọ) thường với một khoản phí trả định kỳ.
    • Sự lót/lát ván: Hành động phủ, che hoặc làm một bề mặt bằng các tấm ván gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Boarding for flight 101 will begin in 30 minutes. (Việc lên máy bay cho chuyến bay 101 sẽ bắt đầu sau 30 phút nữa.)
    • The school offers full boarding for students from remote areas. (Ngôi trường cung cấp dịch vụ ăn ở nội trú trọn gói cho học sinh từ các vùng xa.)
    • The boarding of the old floor was completed last week. (Việc lát ván sàn nhà đã được hoàn thành vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boarding pass": thẻ lên tàu/máy bay.
    • Please have your boarding pass and passport ready. (Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay hộ chiếu của bạn.)
  • "boarding school": trường nội trú.
    • He was sent to a boarding school at the age of ten. (Cậu ấy được gửi vào một trường nội trú khi mới mười tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Board (động từ): lên tàu, máy bay; ăn ở trọ.
    • We will board the train at platform 3. (Chúng tôi sẽ lên tàusân ga số 3.)
  • Boarder (danh từ): học sinh nội trú; người ăn ở trọ.
    • The boarders must return to the dormitory by 10 PM. (Các học sinh nội trú phải trở về ký túc xá trước 10 giờ tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Embarkation (danh từ): sự lên tàu, sự bắt đầu một chuyến đi (đặc biệt bằng đường biển).
  • Lodging (danh từ): chỗ ở, việc cho thuê phòng trọ (nhấn mạnh đến chỗhơn dịch vụ ăn uống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "boarding" đây danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "board"). - Board up: đóng lại bằng ván. - They had to board up the windows before the storm. (Họ phải đóng các cửa sổ lại bằng ván trước cơn bão.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "boarding").

boarding

Passengers are boarding the airplane through the jet bridge.

danh từ
  1. sự lót ván, sự lát ván
  2. sự đóng bìa cứng (sách)
  3. sự ăn cơm tháng, sự ăn cơm trọ
  4. sự lên tàu, sự đáp tau
  5. (hàng hải) sự xông vào tấn công (tàu địch); sự nhảy sang tàu (để tấn công, để khám xét...)