deb

/deb/
Học thuật
Thân thiện
deb

A young deb attends her first formal ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiếu nữ ra mắt xã hội: Từ này từ viết tắt của "debutante", dùng để chỉ một gái trẻ, thường thuộc tầng lớp thượng lưu, lần đầu tiên chính thức tham gia vào các sự kiện xã hội, đặc biệt các buổi khiêu vũ hoặc tiệc ra mắt.
    • Người mới xuất hiện (trong một lĩnh vực): Trong cách dùng mở rộng, có thể chỉ một người mới bắt đầu hoặc lần đầu xuất hiện trong một lĩnh vực nào đó, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was the most elegant deb at the annual ball. ( ấy thiếu nữ ra mắt xã hội thanh lịch nhất tại buổi khiêu vũ thường niên.)
    • The magazine featured an article about this year's debs. (Tạp chí đăng một bài viết về các thiếu nữ ra mắt xã hội năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deb season": mùa ra mắt xã hội, thường chỉ khoảng thời gian trong năm diễn ra nhiều sự kiện, hội dành cho các thiếu nữ lần đầu ra mắt.

    • The deb season in New York is a whirlwind of parties. (Mùa ra mắt xã hộiNew York một chuỗi những bữa tiệc xoáy.)
  • "deb ball": hội ra mắt xã hội dành riêng cho các thiếu nữ.

    • Her family spent a fortune on her deb ball. (Gia đình ấy đã chi một khoản tiền lớn cho hội ra mắt xã hội của .)
Biến thể từ gần giống
  • Debutante (n): thiếu nữ ra mắt xã hội (dạng đầy đủ của "deb").

    • The debutante wore a beautiful white gown. (Thiếu nữ ra mắt xã hội mặc một chiếc váy trắng tuyệt đẹp.)
  • Debut (n/v): sự ra mắt / ra mắt.

    • The singer made her debut last night. (Nữ ca sĩ đã màn ra mắt tối qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Debutante: thiếu nữ ra mắt xã hội (từ đồng nghĩa chính xác, dạng đầy đủ).
  • Bud (từ lóng, ít trang trọng hơn): gái trẻ, thiếu nữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ "deb" do đây danh từ viết tắt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deb".)

deb

A young deb attends her first formal ball.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của debutance