decadence
/'dekədəns/ Cách viết khác : (decadency) /'dekədənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự suy đồi, sự sa sút: Trạng thái suy giảm về đạo đức, văn hóa hoặc các giá trị xã hội, thường đi kèm với sự ham mê hưởng lạc quá mức.
- Thời kỳ suy đồi: Một giai đoạn lịch sử đánh dấu sự suy tàn của một nền văn minh, đế chế hoặc trào lưu nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The historian wrote about the moral decadence of the empire before its fall. (Nhà sử học đã viết về sự suy đồi đạo đức của đế chế trước khi nó sụp đổ.)
- Some critics view the lavish parties as a symbol of social decadence. (Một số nhà phê bình xem những bữa tiệc xa hoa là biểu tượng của sự sa sút xã hội.)
- The novel captures the artistic decadence of the fin de siècle period. (Cuốn tiểu thuyết ghi lại thời kỳ suy đồi nghệ thuật vào giai đoạn cuối thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"moral decadence": sự suy đồi đạo đức.
- The preacher warned against the moral decadence of modern society. (Vị mục sư cảnh báo về sự suy đồi đạo đức của xã hội hiện đại.)
"cultural decadence": sự suy đồi văn hóa.
- The philosopher argued that luxury leads to cultural decadence. (Triết gia lập luận rằng sự xa xỉ dẫn đến sự suy đồi văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Decadent (tính từ): thuộc về sự suy đồi; có tính chất sa đọa, truỵ lạc.
- He led a decadent lifestyle filled with excess. (Anh ta sống một lối sống truỵ lạc đầy sự thái quá.)
Decadency (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) sự suy đồi.
Từ đồng nghĩa
- Degeneration: sự thoái hóa, suy biến.
- Decline: sự suy tàn, sự sụt giảm.
- Degradation: sự suy giảm, sự làm nhục.
Từ trái nghĩa
- Ascendancy: thế thượng phong, sự đi lên.
- Progress: sự tiến bộ.
- Flourishing: sự hưng thịnh, sự phát đạt.
danh từ
- sự suy đồi, sự sa sút, sự điêu tàn
- thời kỳ suy đồi (của một nền văn hoá...)