degeneracy

/di'dʤenərəsi/
Học thuật
Thân thiện
degeneracy

The artist's work was criticized as a sign of cultural degeneracy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thoái hóa, sự suy đồi: Trạng thái suy giảm về phẩm chất, đạo đức, tinh thần hoặc thể chất so với tiêu chuẩn trước đó. Thường chỉ sự sa sút về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
    • Tình trạng suy biến: Trong một số ngữ cảnh khoa học (như vật , toán học), có thể chỉ trạng thái các yếu tố khác nhau cùng một đặc tính hoặc giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historian wrote about the moral degeneracy of the empire before its fall. (Nhà sử học đã viết về sự suy đồi đạo đức của đế chế trước khi sụp đổ.)
    • Many blamed the social unrest on a perceived cultural degeneracy. (Nhiều người đổ lỗi cho sự bất ổn xã hội do sự thoái hóa văn hóa được nhận thấy.)
    • The novel explores the spiritual degeneracy of the main character. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự suy đồi tinh thần của nhân vật chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral degeneracy": Sự suy đồi đạo đức.

    • The preacher spoke out against what he called the moral degeneracy of modern society. (Vị mục sư lên tiếng phản đối điều ông gọi là sự suy đồi đạo đức của xã hội hiện đại.)
  • "Intellectual degeneracy": Sự thoái hóa về trí tuệ.

    • The philosopher warned against intellectual degeneracy caused by blind faith. (Triết gia cảnh báo về sự thoái hóa trí tuệ gây ra bởi niềm tin mù quáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Degenerate (động từ): thoái hóa, suy đồi.

    • The debate degenerated into a shouting match. (Cuộc tranh luận đã thoái hóa thành một trận la hét.)
  • Degenerate (tính từ): đã thoái hóa, suy đồi.

    • He was accused of having degenerate tastes in art. (Anh ta bị buộc tội thị hiếu nghệ thuật suy đồi.)
  • Degeneration (danh từ): quá trình thoái hóa, sự thoái hóa (nhấn mạnh vào quá trình).

    • The doctor explained the degeneration of the nerve cells. (Bác sĩ giải thích về sự thoái hóa của các tế bào thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Decadence: sự suy tàn, đồi trụy (thường nhấn mạnh sự sa đọa đi kèm với sự suy tàn về văn hóa hoặc đạo đức).
  • Depravity: sự đồi bại, sa đọa (nhấn mạnh đến sự xấu xa về đạo đức).
  • Corruption: sự tham nhũng, đồi bại.
  • Decline: sự suy giảm, suy tàn (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Virtue: đức hạnh.
  • Uprightness: sự chính trực.
  • Improvement: sự cải thiện, tiến bộ.
  • Ascendancy: sự thăng tiến, vượt trội.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "degeneracy". Các thành ngữ thường dùng các từ đồng nghĩa như "depravity" hoặc "decadence").

degeneracy

The artist's work was criticized as a sign of cultural degeneracy.

danh từ
  1. sự thoái hoá, sự suy đồi