degeneration
/di,dʤenə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thoái hóa, sự suy đồi: Quá trình trở nên tồi tệ hơn về chất lượng, tình trạng, đạo đức hoặc chức năng so với trạng thái trước đó.
- Tình trạng thoái hóa: Trạng thái đã bị suy giảm hoặc xuống cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The degeneration of his health was rapid after the diagnosis. (Sự thoái hóa sức khỏe của ông ấy diễn ra nhanh chóng sau chẩn đoán.)
- Many historians discuss the moral degeneration of the empire before its fall. (Nhiều nhà sử học thảo luận về sự suy đồi đạo đức của đế chế trước khi nó sụp đổ.)
- The doctor explained the degeneration of the spinal discs. (Bác sĩ giải thích về tình trạng thoái hóa của các đĩa đệm cột sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Degeneration of/in something": Sự thoái hóa của cái gì đó.
- The degeneration of public discourse is a concern. (Sự suy đồi trong diễn ngôn công chúng là một mối lo ngại.)
- "Lead to degeneration": Dẫn đến sự thoái hóa.
- Poor nutrition can lead to cellular degeneration. (Dinh dưỡng kém có thể dẫn đến sự thoái hóa tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Degenerate (Động từ): Thoái hóa, suy đồi.
- The debate degenerated into a shouting match. (Cuộc tranh luận đã thoái hóa thành một cuộc cãi vã.)
- Degenerate (Tính từ): Thoái hóa, đồi trụy.
- He was accused of having degenerate tastes. (Anh ta bị buộc tội có những thị hiếu đồi trụy.)
- Degenerative (Tính từ): (Thuộc về) thoái hóa.
- Arthritis is a degenerative disease. (Viêm khớp là một bệnh thoái hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Deterioration: Sự xuống cấp, sự suy giảm.
- Decline: Sự suy tàn, sự suy giảm.
- Decadence: Sự suy đồi (thường về văn hóa, đạo đức).
- Degradation: Sự suy giảm, sự hạ thấp phẩm giá.
Từ trái nghĩa
- Improvement: Sự cải thiện.
- Progress: Sự tiến bộ.
- Development: Sự phát triển.
- Regeneration: Sự tái tạo, sự hồi phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "degeneration".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "degeneration".
danh từ
- sự thoái hoá, sự suy đồi; tình trạng thoái hoá