decagon
/'dekəgən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình mười cạnh: Trong hình học, "decagon" là một đa giác có đúng mười cạnh thẳng và mười góc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A regular decagon has all sides and angles equal. (Một hình mười cạnh đều có tất cả các cạnh và góc bằng nhau.)
- The architect designed a courtyard in the shape of a decagon. (Kiến trúc sư đã thiết kế một sân trong có hình dạng một hình mười cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Regular decagon": Hình mười cạnh đều, một hình có mười cạnh bằng nhau và mười góc trong bằng nhau (mỗi góc 144 độ).
- Calculating the area of a regular decagon requires a specific formula. (Tính diện tích của một hình mười cạnh đều đòi hỏi một công thức cụ thể.)
"Irregular decagon": Hình mười cạnh không đều, một hình có mười cạnh nhưng các cạnh và góc không nhất thiết phải bằng nhau.
- The plot of land was an irregular decagon. (Mảnh đất có hình dạng một hình mười cạnh không đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Decagonal (adj): (thuộc) hình mười cạnh, có hình mười cạnh.
- The tower had a decagonal base. (Tòa tháp có một phần đế hình mười cạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Ten-sided polygon: Đa giác mười cạnh (cách diễn đạt mô tả chính xác nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "decagon" vì đây là một danh từ chỉ hình học.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decagon".)
danh từ
- (toán học) hình mười cạnh