decayable

Học thuật
Thân thiện
decayable

The fruit is decayable if left out too long.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị thối rữa, mục nát, hư hỏng: Mô tả tính chất của một vật chất hữu cơ (thường thực phẩm, gỗ, cây) dễ dàng bị phân hủy bởi vi khuẩn, nấm mốc hoặc các quá trình tự nhiên khác, dẫn đến tình trạng hư hỏng, thối rữa.
    • Có thể bị suy tàn, xuống cấp: (Nghĩa mở rộng) Có thể bị suy giảm về chất lượng, sức mạnh, hoặc tình trạng theo thời gian.
dụ sử dụng
  • (Trái cây rau củ những thực phẩm có thể bị thối rữa rất nhanh nên được bảo quản trong tủ lạnh.)
  • (Nếu không được xử lý đúng cách, loại gỗ này có thể bị mục khi tiếp xúc với độ ẩm.)
  • (Các giá trị đạo đức của xã hội đó được xem có thể bị suy tàn dưới những ảnh hưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "decayable organic matter": vật chất hữu cơ dễ phân hủy.
    • Composting is a great way to recycle decayable organic matter from your kitchen. (Ủ phân cách tuyệt vời để tái chế vật chất hữu cơ dễ phân hủy từ nhà bếp của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Decay (động từ/danh từ): thối rữa, phân hủy; sự thối rữa, sự phân hủy.
    • Sugar can cause your teeth to decay. (Đường có thể làm răng bạn bị sâu.)
  • Perishable (tính từ): dễ hỏng, dễ (thường dùng cho thực phẩm, gần nghĩa với ).
    • Perishable goods must be shipped quickly. (Hàng hóa dễ hỏng phải được vận chuyển nhanh chóng.)
  • Biodegradable (tính từ): có thể phân hủy sinh học (nhấn mạnh khả năng phân hủy thành chất vô hại bởi vi sinh vật).
    • We should use biodegradable packaging to protect the environment. (Chúng ta nên sử dụng bao bì có thể phân hủy sinh học để bảo vệ môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Perishable: dễ hư hỏng, dễ thối rữa.
  • Decomposable: có thể phân hủy.
  • Putrescible: dễ thối rữa, dễ mục (từ chuyên môn hơn).
Từ trái nghĩa
  • Non-perishable: không dễ hư hỏng, để được lâu.
  • Durable: bền, lâu dài.
  • Stable: ổn định, không dễ thay đổi hoặc hư hỏng.
decayable

The fruit is decayable if left out too long.

Adjective
  1. có thể bị thối rữa, sâu, mục, hư hỏng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự