perishable

/'periʃəbl/
Học thuật
Thân thiện
perishable

Perishable foods like milk and fruit are kept in the refrigerator.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ hỏng, dễ thối rữa: Dùng để mô tả những thứ, đặc biệt thực phẩm, có thể bị hư hỏng, phân hủy hoặc thối rữa một cách nhanh chóng nếu không được bảo quản đúng cách.
    • Có thể bị tiêu diệt, có thể bị diệt vong: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sự vật hoặc sinh vật có thể bị phá hủy hoặc chết đi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Milk, fruits, and vegetables are highly perishable goods. (Sữa, trái cây rau củ những hàng hóa rất dễ hỏng.)
    • We need to store these perishable items in the refrigerator immediately. (Chúng ta cần bảo quản những món đồ dễ hỏng này trong tủ lạnh ngay lập tức.)
    • The ancient texts remind us that all empires are perishable. (Những văn bản cổ nhắc nhở chúng ta rằng mọi đế chế đều có thể bị diệt vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perishable nature": Bản chất dễ hư hỏng/mong manh.
    • The artist's work explores the perishable nature of beauty. (Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá bản chất mong manh dễ tàn phai của vẻ đẹp.)
  • "Perishable evidence": Chứng cứ dễ bị hủy hoại.
    • Biological samples are perishable evidence and must be handled with care. (Các mẫu vật sinh học chứng cứ dễ hủy hoại phải được xử lý cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Perishability (danh từ): Tính dễ hỏng, khả năng hư hỏng.
    • The main challenge in logistics is the perishability of the product. (Thách thức chính trong hậu cần tính dễ hỏng của sản phẩm.)
  • Non-perishable (tính từ): Không dễ hỏng, để được lâu.
    • Canned food and rice are considered non-perishable items. (Thực phẩm đóng hộp gạo được coi những mặt hàng không dễ hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spoilage-prone: Dễ bị hư hỏng.
  • Decayable: Có thể phân hủy/thối rữa.
  • Putrescible: Dễ thối rữa (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến quá trình hư hỏng như "go off" hoặc "rot away").

Thành ngữ liên quan
  • "Perish the thought!": (Thành ngữ) Đừng nghĩ đến điều đó!/Thật kinh khủng nếu nghĩ tới!
    • Lưu ý: Đây thành ngữ sử dụng động từ "perish" (hủy diệt), không trực tiếp liên quan đến tính từ "perishable", nhưng chung gốc từ.
    • Example: You want to quit school? Perish the thought! (Con muốn bỏ học ư? Đừng nghĩ đến chuyện đó!)
perishable

Perishable foods like milk and fruit are kept in the refrigerator.

tính từ
  1. có thể bị diệt vong; có thể chết
  2. có thể bị tàn lụi, có thể bị héo rụi
  3. dễ thối, dễ hỏng (rau, hoa quả...)