decelerate

/di:'seləreit/
Học thuật
Thân thiện
decelerate

The car decelerates as it approaches the red traffic light.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giảm tốc độ, đi chậm lại: Hành động làm cho một vật đang chuyển động giảm dần vận tốc của .
    • Hãm lại, làm chậm lại: Hành động cố ý làm giảm tốc độ hoặc cường độ của một quá trình, hoạt động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The driver had to decelerate as he approached the sharp curve. (Người lái xe phải giảm tốc độ khi đến gần khúc cua gắt.)
    • The economy is expected to decelerate in the second half of the year. (Nền kinh tế dự kiến sẽ tăng trưởng chậm lại trong nửa cuối năm.)
    • Please decelerate the vehicle before entering the residential area. (Vui lòng giảm tốc độ phương tiện trước khi vào khu dân cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to decelerate growth": làm chậm lại sự tăng trưởng.

    • The central bank raised interest rates to decelerate inflation. (Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để làm chậm lại lạm phát.)
  • "to decelerate a process": làm chậm lại một quá trình.

    • The new regulations are designed to decelerate urban sprawl. (Các quy định mới được thiết kế để làm chậm lại sự mở rộng đô thị tràn lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Deceleration (danh từ): sự giảm tốc, sự hãm lại.

    • A sudden deceleration can cause whiplash injuries. (Một sự giảm tốc đột ngột có thể gây ra chấn thương vẹo cổ.)
  • Decelerator (danh từ): bộ phận hãm, thiết bị giảm tốc.

Từ đồng nghĩa
  • Slow down: chậm lại, giảm tốc.
  • Reduce speed: giảm tốc độ.
  • Brake: phanh, hãm lại (thường dùng cho xe cộ).
Từ trái nghĩa
  • Accelerate: tăng tốc, tăng tốc độ.
  • Speed up: tăng tốc, đẩy nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "decelerate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "decelerate").

decelerate

The car decelerates as it approaches the red traffic light.

động từ
  1. đi chậm lại, chạy chậm lại, giảm tốc độ; hãm lại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa