determinant
/di'tə:minənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Yếu tố quyết định: Một yếu tố, sự kiện hoặc điều kiện có ảnh hưởng quyết định đến kết quả, bản chất hoặc sự phát triển của một điều gì đó.
- (Toán học) Định thức: Trong đại số tuyến tính, đây là một giá trị số vô hướng (scalar) có thể được tính từ các phần tử của một ma trận vuông và cung cấp thông tin quan trọng về ma trận đó, chẳng hạn như ma trận có khả nghịch hay không.
Tính từ:
- Có tính quyết định, xác định: Có sức mạnh hoặc chất lượng để quyết định hoặc xác định kết quả của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Yếu tố quyết định):
- Genetics is a major determinant of eye color. (Di truyền học là một yếu tố quyết định chính đối với màu mắt.)
- Price and quality are the key determinants for consumers. (Giá cả và chất lượng là những yếu tố quyết định chính đối với người tiêu dùng.)
Danh từ (Toán học - Định thức):
- If the determinant of a matrix is zero, the matrix is singular. (Nếu định thức của một ma trận bằng không, ma trận đó là ma trận suy biến.)
Tính từ:
- The determinant factor in their success was careful planning. (Yếu tố có tính quyết định trong thành công của họ là việc lập kế hoạch cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Social determinant of health": Yếu tố quyết định xã hội của sức khỏe. Đây là một thuật ngữ trong y tế công cộng chỉ các điều kiện xã hội, kinh tế và môi trường ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe của cá nhân và cộng đồng.
- Access to clean water is a fundamental social determinant of health. (Tiếp cận nước sạch là một yếu tố quyết định xã hội cơ bản đối với sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Determine (động từ): Xác định, quyết định.
- Scientists are trying to determine the cause of the problem. (Các nhà khoa học đang cố gắng xác định nguyên nhân của vấn đề.)
- Determination (danh từ): Sự xác định; sự quyết tâm.
- Her determination to succeed is admirable. (Sự quyết tâm thành công của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
- Determinative (tính từ/danh từ): Có tính quyết định; yếu tố quyết định (thường dùng tương tự 'determinant').
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (yếu tố quyết định): Deciding factor, key factor, driver, influence.
- Tính từ: Decisive, deciding, conclusive, definitive.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ 'determinant' vì nó chủ yếu là danh từ/tính từ. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ 'determine').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'determinant').
tính từ
- xác định, định rõ; định lượng
- quyết định
danh từ
- yếu tố quyết định
- (toán học) định thức