determinative

/di'tə:minətiv/
tính từ
  1. xác định, định
  2. quyết định
  3. (ngôn ngữ học) hạn định
danh từ
  1. cái định lượng
  2. cái quyết định
  3. (ngôn ngữ học) từ hạn định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

determinative
The determinative factor in the experiment was the temperature.