determinative

/di'tə:minətiv/
Học thuật
Thân thiện
determinative

The determinative factor in the experiment was the temperature.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xác định, định : tác dụng làm cho một điều đó trở nên rõ ràng, chắc chắn hoặc cuối cùng.
    • Quyết định: sức ảnh hưởng lớn nhất dẫn đến một kết quả hoặc quyết định cuối cùng.
    • (Ngôn ngữ học) Hạn định: (Trong một số ngôn ngữ) chức năng xác định hoặc chỉ rõ danh từ đi kèm.
  2. Danh từ:

    • Yếu tố quyết định: Một sự việc, yếu tố hoặc nguyên nhân ảnh hưởng then chốt dẫn đến một kết quả cụ thể.
    • (Ngôn ngữ học) Từ hạn định: Một từ hoặc thành tố (như mạo từ, từ chỉ định, từ chỉ số lượng) đứng trước danh từ để xác định hoặc giới hạn ý nghĩa của danh từ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The CEO's support was the determinative factor in approving the project. (Sự ủng hộ của CEO yếu tố quyết định trong việc phê duyệt dự án.)
    • In this language, the determinative article comes before the noun. (Trong ngôn ngữ này, mạo từ hạn định đứng trước danh từ.)
  • Danh từ:

    • His testimony served as a determinative in the court's verdict. (Lời khai của anh ta đóng vai trò yếu tố quyết định trong phán quyết của tòa án.)
    • The words "the," "this," and "some" are examples of determinatives in English. (Các từ "the," "this," "some" dụ về từ hạn định trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Determinative influence/power": Ảnh hưởng/quyền lực quyết định.

    • The board holds determinative power over major financial decisions. (Hội đồng quản trị nắm giữ quyền lực quyết định đối với các quyết định tài chính lớn.)
  • "Determinative role": Vai trò quyết định.

    • She played a determinative role in the success of the negotiation. ( ấy đóng một vai trò quyết định trong thành công của cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Determine (động từ): Xác định, quyết định.

    • We need to determine the cause of the problem. (Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề.)
  • Determination (danh từ): Sự xác định; sự quyết tâm.

    • Her determination to succeed is admirable. (Sự quyết tâm thành công của ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
  • Determinant (tính từ/danh từ): (Yếu tố) quyết định, định đoạt. (Thường có thể dùng thay thế cho "determinative" trong nhiều ngữ cảnh).

    • Price is a major determinant of consumer choice. (Giá cả một yếu tố quyết định chính trong lựa chọn của người tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Decisive (adj): Quyết định, dứt khoát.
  • Conclusive (adj): Kết luận, chứng minh dứt khoát.
  • Defining (adj): Xác định, làm bản chất.
  • Crucial (adj): Quan trọng, then chốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "determinative" tính từ/danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "determine"). - Determine on/upon something: Quyết định làm điều . - They determined on a course of action. (Họ đã quyết định một đường lối hành động.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "determinative").

determinative

The determinative factor in the experiment was the temperature.

tính từ
  1. xác định, định
  2. quyết định
  3. (ngôn ngữ học) hạn định
danh từ
  1. cái định lượng
  2. cái quyết định
  3. (ngôn ngữ học) từ hạn định