determinative
Tính từ:
- Xác định, định rõ: Có tác dụng làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng, chắc chắn hoặc cuối cùng.
- Quyết định: Có sức ảnh hưởng lớn nhất dẫn đến một kết quả hoặc quyết định cuối cùng.
- (Ngôn ngữ học) Hạn định: (Trong một số ngôn ngữ) Có chức năng xác định hoặc chỉ rõ danh từ mà nó đi kèm.
Danh từ:
- Yếu tố quyết định: Một sự việc, yếu tố hoặc nguyên nhân có ảnh hưởng then chốt dẫn đến một kết quả cụ thể.
- (Ngôn ngữ học) Từ hạn định: Một từ hoặc thành tố (như mạo từ, từ chỉ định, từ chỉ số lượng) đứng trước danh từ để xác định hoặc giới hạn ý nghĩa của danh từ đó.
Tính từ:
- The CEO's support was the determinative factor in approving the project. (Sự ủng hộ của CEO là yếu tố quyết định trong việc phê duyệt dự án.)
- In this language, the determinative article comes before the noun. (Trong ngôn ngữ này, mạo từ hạn định đứng trước danh từ.)
Danh từ:
- His testimony served as a determinative in the court's verdict. (Lời khai của anh ta đóng vai trò là yếu tố quyết định trong phán quyết của tòa án.)
- The words "the," "this," and "some" are examples of determinatives in English. (Các từ "the," "this," và "some" là ví dụ về từ hạn định trong tiếng Anh.)
"Determinative influence/power": Ảnh hưởng/quyền lực quyết định.
- The board holds determinative power over major financial decisions. (Hội đồng quản trị nắm giữ quyền lực quyết định đối với các quyết định tài chính lớn.)
"Determinative role": Vai trò quyết định.
- She played a determinative role in the success of the negotiation. (Bà ấy đóng một vai trò quyết định trong thành công của cuộc đàm phán.)
Determine (động từ): Xác định, quyết định.
- We need to determine the cause of the problem. (Chúng ta cần xác định nguyên nhân của vấn đề.)
Determination (danh từ): Sự xác định; sự quyết tâm.
- Her determination to succeed is admirable. (Sự quyết tâm thành công của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Determinant (tính từ/danh từ): (Yếu tố) quyết định, định đoạt. (Thường có thể dùng thay thế cho "determinative" trong nhiều ngữ cảnh).
- Price is a major determinant of consumer choice. (Giá cả là một yếu tố quyết định chính trong lựa chọn của người tiêu dùng.)
- Decisive (adj): Quyết định, dứt khoát.
- Conclusive (adj): Kết luận, chứng minh dứt khoát.
- Defining (adj): Xác định, làm rõ bản chất.
- Crucial (adj): Quan trọng, then chốt.
(Từ "determinative" là tính từ/danh từ, không có phrasal verb đi kèm. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "determine"). - Determine on/upon something: Quyết định làm điều gì. - They determined on a course of action. (Họ đã quyết định một đường lối hành động.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "determinative").
-
xác định, định rõ
-
quyết định
-
(ngôn ngữ học) hạn định
-
cái định lượng
-
cái quyết định
-
(ngôn ngữ học) từ hạn định
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự