declivitous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dốc, dốc xuống: Dùng để mô tả một bề mặt, địa hình hoặc con đường có độ nghiêng xuống khá đột ngột và rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- (Những người đi bộ đường dài cẩn thận xuống con đường dốc.)
- (Địa hình dốc của ngọn đồi khiến việc xây dựng trở nên khó khăn.)
- (Chúng tôi tránh con đường dốc và chọn một sườn dốc thoải hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mang tính chất học thuật hoặc mô tả chính xác: Từ này thường xuất hiện trong văn bản mô tả địa lý, địa chất, kiến trúc hoặc văn phong trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- The geologist noted the declivitous face of the cliff. (Nhà địa chất học ghi nhận bề mặt dốc đứng của vách đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Declivity (danh từ): Sườn dốc, độ dốc.
- They stood at the top of the steep declivity. (Họ đứng trên đỉnh của sườn dốc dựng đứng.)
Từ đồng nghĩa
- Steep: Dốc đứng, dốc.
- Downward-sloping: Nghiêng xuống.
- Descending: Đi xuống, dốc xuống.
Từ trái nghĩa
- Acclivitous: Dốc lên.
- Gentle: Thoai thoải, nhẹ nhàng.
- Level: Bằng phẳng.