downward-sloping

Học thuật
Thân thiện
downward-sloping

The path is downward-sloping through the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dốc xuống: Mô tả một bề mặt, đường thẳng hoặc đường cong hướng đi từ cao xuống thấp, tạo thành một độ nghiêng.
    • Giảm dần: (Dùng trong kinh tế, toán học) Mô tả xu hướng hoặc đường biểu diễn giá trị giảm dần khi di chuyển từ trái sang phải hoặc theo thời gian.
dụ sử dụng
  • (Con đường dốc xuống khiến việc leo trở lên trở nên khó khăn.)
  • (Trên biểu đồ, đường cầu thường một đường dốc xuống.)
  • (Chúng tôi đi theo con đường mòn dốc xuống vào thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kinh tế học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả "đường cầu dốc xuống" (downward-sloping demand curve), thể hiện mối quan hệ nghịch biến giữa giá cả lượng cầu.
    • The law of demand states that the demand curve is downward-sloping. (Luật cầu phát biểu rằng đường cầu dốc xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Downward (adv/adj): Hướng xuống, đi xuống.
    • a downward trend (một xu hướng đi xuống)
  • Sloping (adj): độ dốc, nghiêng.
    • a sloping roof (một mái nhà nghiêng)
  • Descending (adj): Đi xuống, hạ xuống.
    • a descending path (một con đường đi xuống)
Từ đồng nghĩa
  • Declining: Giảm dần, suy giảm.
  • Descending: Đi xuống, hạ xuống.
  • Falling: Rơi xuống, giảm xuống.
Từ trái nghĩa
  • Upward-sloping: Dốc lên.
  • Ascending: Đi lên, tăng dần.
  • Rising: Tăng lên.
downward-sloping

The path is downward-sloping through the forest.

Adjective
  1. dốc xuống

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự