decoct

/di'kɔkt/
Học thuật
Thân thiện
decoct

The chef decocts the herbs to create a concentrated broth.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sắc (thuốc): Hành động đun sôi một chất, thường thảo mộc, rễ cây, hoặc vỏ cây, trong nước để chiết xuất các thành phần hoạt tính hoặc tinh chất của . Quá trình này thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc nấu ăn.
    • đặc (bằng cách đun sôi): Làm cho một chất lỏng giảm thể tích thông qua việc đun sôi kéo dài, khiến trở nên đặc hơn đọng hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The herbalist will decoct the roots to make a medicinal tea. (Thầy thuốc nam sẽ sắc rễ cây để làm một loại trà thuốc.)
    • You need to decoct the bone broth for several hours to extract all the flavor and nutrients. (Bạn cần phải sắc nước hầm xương trong vài giờ để chiết xuất tất cả hương vị chất dinh dưỡng.)
    • The recipe says to decoct the sauce until it thickens. (Công thức nói rằng phải đặc nước sốt cho đến khi sánh lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to decoct a theory/idea" (nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến): Suy luận, rút ra hoặc hình thành một ý tưởng phức tạp thông qua quá trình suy nghĩ sâu sắc hoặc phân tích tỉ mỉ, tương tự như việc chiết xuất tinh túy.
    • He spent years decocting his philosophy from various ancient texts. (Ông ấy đã dành nhiều năm để chiết xuất triết của mình từ các văn bản cổ đại khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Decoction (danh từ): Thuốc sắc, nước sắc; sản phẩm thu được từ quá trình sắc thuốc.
    • She took a decoction of ginger and lemon for her sore throat. ( ấy uống một ly nước sắc gừng chanh cho chứng đau họng.)
Từ đồng nghĩa
  • Boil down: Đun đặc.
  • Extract (by boiling): Chiết xuất (bằng cách đun sôi).
  • Brew (thường dùng cho trà, bia): Pha, ủ.
  • Simmer: Đun nhỏ lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "decoct")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decoct")

decoct

The chef decocts the herbs to create a concentrated broth.

ngoại động từ
  1. sắc (thuốc...)