decussate
/di'kʌsit /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xếp chéo hình chữ X, bắt chéo: Dùng để mô tả hai thứ (như lá cây, dây thần kinh, đường thẳng) cắt nhau hoặc được sắp xếp theo cặp đối diện tạo thành hình chữ X.
- Động từ:
- Cắt nhau tạo thành hình chữ X, bắt chéo: Hành động của hai thứ cắt ngang qua nhau, giao nhau tại một điểm để tạo thành hình chữ X.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has decussate leaves, arranged in opposite pairs at right angles. (Cây này có lá xếp chéo hình chữ X, mọc thành từng cặp đối diện vuông góc với nhau.)
- An MRI can show the decussate fibers in the brainstem. (MRI có thể cho thấy các sợi bắt chéo ở thân não.)
- Động từ:
- At the optic chiasm, the nerve fibers from each eye decussate. (Tại giao thoa thị giác, các sợi thần kinh từ mỗi mắt bắt chéo nhau.)
- The two paths decussate at the center of the garden. (Hai con đường cắt nhau tạo thành hình chữ X ở trung tâm khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In a decussate pattern": Theo kiểu/mô hình xếp chéo chữ X.
- The branches grow in a decussate pattern, which is common in the mint family. (Các cành mọc theo mô hình xếp chéo chữ X, đặc trưng phổ biến của họ Bạc hà.)
- "To be decussated" (Dạng bị động của động từ): Được sắp xếp/bố trí theo hình chữ X.
- The tracts are decussated at the level of the medulla. (Các đường dẫn truyền được bố trí bắt chéo ở mức độ của hành tủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Decussation (Danh từ): Sự bắt chéo, điểm/giao điểm bắt chéo hình chữ X.
- The decussation of the pyramids is a key anatomical feature. (Sự bắt chéo của các bó tháp là một đặc điểm giải phẫu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Crossed (chéo nhau), intersecting (giao nhau), cruciform (hình chữ thập).
- Động từ: Cross (cắt ngang), intersect (giao nhau), crisscross (cắt chéo qua lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- chéo chữ thập[di'kʌseit]
động từ
- chéo chữ thập; sắp xếp chéo chữ thập