intersecting

Học thuật
Thân thiện
intersecting

Two roads are intersecting at a traffic light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cắt nhau, giao nhau: Mô tả hai hoặc nhiều đường thẳng, đường phố, hoặc các đối tượng tuyến tính khác gặp nhau đi qua nhau tại một hoặc nhiều điểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The map shows two intersecting lines. (Bản đồ cho thấy hai đường thẳng cắt nhau.)
    • Be careful when driving through intersecting roads. (Hãy cẩn thận khi lái xe qua các con đường giao nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intersecting interests": Các lợi ích giao thoa, chồng chéo.

    • The project was born from their intersecting interests in art and technology. (Dự án được sinh ra từ những lợi ích giao thoa của họ trong nghệ thuật công nghệ.)
  • "Intersecting identities": Các bản sắc giao thoa ( dụ: chủng tộc, giới tính, giai cấp).

    • Her work explores the challenges of intersecting identities in modern society. (Công việc của ấy khám phá những thách thức của các bản sắc giao thoa trong xã hội hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Intersect (động từ): cắt nhau, giao nhau.

    • The two rivers intersect near the city. (Hai con sông giao nhau gần thành phố.)
  • Intersection (danh từ): giao lộ, điểm giao nhau.

    • Wait at the intersection for the traffic light to turn green. (Hãy chờgiao lộ cho đến khi đèn giao thông chuyển sang màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Crossing: cắt ngang, giao nhau.
  • Crisscrossing: bắt chéo nhau, chằng chịt.
Từ trái nghĩa
  • Parallel: song song.
  • Diverging: phân kỳ, rẽ ra.
intersecting

Two roads are intersecting at a traffic light.

Adjective
  1. cắt nhau, giao nhau

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự