deepening
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ngày càng trở nên sâu sắc, mãnh liệt, nghiêm trọng hoặc dày đặc hơn: Mô tả một trạng thái, cảm xúc, hoặc tình huống đang phát triển với cường độ, mức độ, hoặc độ phức tạp tăng lên.
- Đang trở nên tối hơn hoặc khó nhìn thấy hơn: Thường dùng để mô tả bóng tối hoặc hoàng hôn.
Danh từ:
- Quá trình trở nên sâu sắc hơn: Hành động hoặc sự kiện khiến một cái gì đó trở nên sâu hơn, mạnh mẽ hơn, hoặc nghiêm trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- There is a deepening crisis in the region. (Có một cuộc khủng hoảng ngày càng trầm trọng trong khu vực.)
- She felt a deepening sense of unease as the night went on. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác bất an ngày càng sâu sắc khi đêm khuya dần.)
- We walked home in the deepening dusk. (Chúng tôi đi bộ về nhà trong bóng hoàng hôn đang dần tối lại.)
Danh từ:
- The deepening of their friendship took time and shared experiences. (Sự thắt chặt tình bạn của họ cần thời gian và những trải nghiệm chung.)
- This policy led to a deepening of the economic divide. (Chính sách này dẫn đến sự gia tăng khoảng cách kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a deepening understanding": một sự hiểu biết ngày càng sâu sắc.
- Through research, she gained a deepening understanding of the subject. (Thông qua nghiên cứu, cô ấy đã đạt được sự hiểu biết ngày càng sâu sắc về chủ đề này.)
"the deepening of a conflict": sự leo thang của một cuộc xung đột.
- The failure of negotiations resulted in the deepening of the conflict. (Sự thất bại của các cuộc đàm phán đã dẫn đến việc xung đột leo thang.)
Biến thể và từ gần giống
- Deepen (động từ): làm sâu thêm, trở nên sâu sắc hơn.
- The channel was deepened to allow larger ships. (Luồng lạch đã được nạo vét sâu thêm để cho phép tàu lớn hơn đi qua.)
- His voice deepened as he grew older. (Giọng nói của anh ấy trầm hơn khi lớn lên.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Intensifying (đang tăng cường), growing (đang phát triển), escalating (đang leo thang), thickening (đang dày đặc lên - cho bóng tối).
- Danh từ: Intensification (sự tăng cường), escalation (sự leo thang), growth (sự phát triển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với 'deepening' vì đây là tính từ/danh từ. Cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'deepen':) - Deepen into: phát triển thành một cái gì đó nghiêm trọng hoặc sâu sắc hơn. - What started as a small disagreement deepened into a major argument. (Điều bắt đầu như một bất đồng nhỏ đã phát triển thành một cuộc tranh cãi lớn.)
Adjective
- tích tụ và trở nên mãnh liệt, nồng nhiệt, sôi nổi hơn
- a deepening lovemột tình yêu ngày càng trở nên sâu sắc
Noun
- việc ngày càng trở nên sâu sắc hơn