hỏm

  1. Sunken in
    • Sâu hỏm
      Deeply sunken in
    • Hom hỏm (láy, ý tăng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hỏm
Một chiếc bát sứ có đáy hỏm xuống.