shallowness
/'ʃælounis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính nông cạn, tính hời hợt: Chất lượng của việc thiếu chiều sâu về kiến thức, suy nghĩ hoặc cảm xúc. Chỉ sự thiếu nghiêm túc, thiếu sự hiểu biết sâu sắc hoặc sự quan tâm thấu đáo.
- Độ nông (về vật lý): Chất lượng của việc thiếu chiều sâu vật lý, thường dùng để mô tả không gian hoặc vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I was disappointed by the shallowness of the political debate. (Tôi thất vọng vì tính nông cạn của cuộc tranh luận chính trị.)
- The shallowness of the river makes it safe for children to play in. (Độ nông của con sông khiến nó an toàn cho trẻ em chơi đùa.)
- Her shallowness is evident in her obsession with appearances. (Tính hời hợt của cô ấy thể hiện rõ qua sự ám ảnh về vẻ bề ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to expose the shallowness of something": vạch trần tính nông cạn/hời hợt của điều gì đó.
- The article aims to expose the shallowness of modern celebrity culture. (Bài báo nhằm vạch trần tính nông cạn của văn hóa người nổi tiếng hiện đại.)
"a veneer of shallowness": một lớp vỏ hời hợt (che đậy bản chất sâu xa hơn).
- His apparent shallowness is just a veneer; he's actually quite thoughtful. (Vẻ hời hợt bề ngoài của anh ấy chỉ là một lớp vỏ; thực ra anh ấy khá sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Shallow (adj): nông, nông cạn, hời hợt.
- The water is shallow here. (Nước ở đây thì nông.)
- He has a shallow understanding of the issue. (Anh ta có một sự hiểu biết nông cạn về vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Superficiality: tính hời hợt, tính bề ngoài.
- Frivolity: tính phù phiếm, tính nhẹ dạ.
- Triviality: tính tầm thường, vụn vặt.
Từ trái nghĩa
- Depth: chiều sâu, sự sâu sắc.
- Profundity: sự sâu sắc, thâm thúy.
- Profundeness: sự sâu sắc.
danh từ
- tính nông cạn, tính hời hợt