defenceless

/di'fenslis/
Học thuật
Thân thiện
defenceless

A small child stands alone and defenceless in an empty playground.

Từ "defenceless" (có thể viết "defenseless" trong tiếng Anh Mỹ) một tính từ (adjective) dùng để chỉ tình trạng không khả năng tự vệ hoặc không được bảo vệ, che chở. Khi một người hoặc một sinh vật được mô tả "defenceless," điều đó có nghĩa họ không khả năng chống lại sự tấn công hoặc không phương tiện để bảo vệ bản thân.

Định nghĩa: - Tính từ: Thiếu khí để tự vệ; thiếu sự bảo vệ, che chở.

dụ sử dụng: 1. The small kitten was defenceless against the larger dog.
(Con mèo con nhỏ không khả năng tự vệ trước con chó lớn.)

Cách sử dụng nâng cao: - "Defenceless" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả tình hình cá nhân cho đến các vấn đề xã hội. dụ: - "The defenceless elderly are often targeted by scammers."
(Người già thiếu sự bảo vệ thường mục tiêu của những kẻ lừa đảo.)

Biến thể của từ: - Defencelessness (danh từ): Tình trạng thiếu khả năng tự vệ.
dụ: "The defencelessness of the victims shocked the community."
(Tình trạng thiếu khả năng tự vệ của các nạn nhân đã khiến cộng đồng sốc.)

Từ gần giống từ đồng nghĩa: - Vulnerable: Dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.
dụ: "Children are often vulnerable to bullying."
(Trẻ em thường dễ bị bắt nạt.)

Idioms phrasal verbs: - Một số cụm từ liên quan có thể không trực tiếp sử dụng "defenceless," nhưng có thể mô tả tình trạng tương tự: - "At someone's mercy": Trong tình trạng hoàn toàn phụ thuộc vào ai đó, không khả năng tự bảo vệ.
dụ: "The hostages were at the mercy of their captors."
(Các con tin hoàn toàn phụ thuộc vào kẻ bắt cóc.)

defenceless

A small child stands alone and defenceless in an empty playground.

Adjective
  1. thiếu khí để tự vệ
  2. thiếu sự bảo vệ, che chở
Adverb
  1. không được bảo vệ, phòng thủ

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "defenceless"

Từ có nhắc đến "defenceless"