defenceless
Từ "defenceless" (có thể viết là "defenseless" trong tiếng Anh Mỹ) là một tính từ (adjective) dùng để chỉ tình trạng không có khả năng tự vệ hoặc không được bảo vệ, che chở. Khi một người hoặc một sinh vật được mô tả là "defenceless," điều đó có nghĩa là họ không có khả năng chống lại sự tấn công hoặc không có phương tiện để bảo vệ bản thân.
Định nghĩa: - Tính từ: Thiếu vũ khí để tự vệ; thiếu sự bảo vệ, che chở.
Ví dụ sử dụng: 1. The small kitten was defenceless against the larger dog.
(Con mèo con nhỏ không có khả năng tự vệ trước con chó lớn.)
Cách sử dụng nâng cao: - "Defenceless" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả tình hình cá nhân cho đến các vấn đề xã hội. Ví dụ: - "The defenceless elderly are often targeted by scammers."
(Người già thiếu sự bảo vệ thường là mục tiêu của những kẻ lừa đảo.)
Biến thể của từ: - Defencelessness (danh từ): Tình trạng thiếu khả năng tự vệ.
Ví dụ: "The defencelessness of the victims shocked the community."
(Tình trạng thiếu khả năng tự vệ của các nạn nhân đã khiến cộng đồng sốc.)
Từ gần giống và từ đồng nghĩa: - Vulnerable: Dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.
Ví dụ: "Children are often vulnerable to bullying."
(Trẻ em thường dễ bị bắt nạt.)
Idioms và phrasal verbs: - Một số cụm từ liên quan có thể không trực tiếp sử dụng "defenceless," nhưng có thể mô tả tình trạng tương tự: - "At someone's mercy": Trong tình trạng hoàn toàn phụ thuộc vào ai đó, không có khả năng tự bảo vệ.
Ví dụ: "The hostages were at the mercy of their captors."
(Các con tin hoàn toàn phụ thuộc vào kẻ bắt cóc.)
- thiếu vũ khí để tự vệ
- thiếu sự bảo vệ, che chở
- không được bảo vệ, phòng thủ