deferral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trì hoãn, sự hoãn lại: Hành động quyết định lùi một sự kiện, nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ sang một thời điểm muộn hơn trong tương lai.
- Sự tạm ngừng, sự đình chỉ: Trạng thái một hoạt động hoặc quy trình bị tạm dừng trong một khoảng thời gian, thường là chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company announced a deferral of the project launch until next quarter. (Công ty thông báo sự trì hoãn việc ra mắt dự án cho đến quý tới.)
- Students can apply for a deferral of their tuition fees due to financial hardship. (Sinh viên có thể nộp đơn xin hoãn đóng học phí vì khó khăn tài chính.)
- The deferral of the meeting caused some confusion in the schedule. (Việc hoãn cuộc họp đã gây ra một số nhầm lẫn trong lịch trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tax deferral": Sự hoãn thuế. Đây là một chiến lược tài chính hợp pháp cho phép trì hoãn việc thanh toán một khoản thuế đến một thời điểm trong tương lai.
- Contributing to a retirement account often allows for tax deferral on the investment gains. (Đóng góp vào tài khoản hưu trí thường cho phép hoãn thuế đối với lợi nhuận đầu tư.)
"Deferral period": Thời gian hoãn. Khoảng thời gian mà một nghĩa vụ hoặc quyền lợi bị tạm hoãn.
- There is a six-month deferral period before the insurance benefits begin. (Có một thời gian hoãn sáu tháng trước khi các quyền lợi bảo hiểm bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Defer (động từ): hoãn lại, trì hoãn.
- He decided to defer his university admission for one year. (Anh ấy quyết định hoãn việc nhập học đại học một năm.)
Deferred (tính từ): bị hoãn lại, được trì hoãn.
- She has a deferred payment plan for her loan. (Cô ấy có một kế hoạch thanh toán hoãn lại cho khoản vay của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Postponement: sự hoãn lại (nhấn mạnh việc dời lịch sang ngày giờ cụ thể khác).
- Delay: sự chậm trễ (có thể do kế hoạch hoặc do sự cố).
- Suspension: sự tạm ngừng, đình chỉ (thường mang tính chính thức hoặc tạm thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "deferral". Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ gốc "defer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deferral").
Noun
- sự trì hoãn
- Sự đình chỉ hoặc gác lại công việc kinh doanh