deferment
/di'fə:mənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hoãn lại, sự trì hoãn: Hành động trì hoãn một sự kiện, nghĩa vụ hoặc hành động nào đó đến một thời điểm muộn hơn trong tương lai.
- Sự hoãn quân dịch (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Việc được phép tạm hoãn không phải nhập ngũ vào quân đội trong một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bank approved a deferment of his loan payments for six months. (Ngân hàng đã phê duyệt việc hoãn các khoản thanh toán khoản vay của anh ấy trong sáu tháng.)
- He requested a deferment of his university admission to travel for a year. (Anh ấy đã yêu cầu hoãn nhập học đại học để đi du lịch một năm.)
- During the war, students could apply for a draft deferment. (Trong thời chiến, sinh viên có thể nộp đơn xin hoãn nghĩa vụ quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Deferment of gratification": Sự trì hoãn sự thỏa mãn, một khái niệm tâm lý chỉ khả năng chống lại sự cám dỗ của phần thưởng nhỏ trước mắt để chờ đợi phần thưởng lớn hơn sau này.
- Learning deferment of gratification is important for long-term success. (Học cách trì hoãn sự thỏa mãn là quan trọng cho thành công lâu dài.)
"Deferment period": Thời gian hoãn, khoảng thời gian mà một nghĩa vụ (như thanh toán nợ) được tạm ngừng.
- The loan has a six-month deferment period. (Khoản vay có thời gian hoãn trả là sáu tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Defer (động từ): hoãn lại, trì hoãn.
- They decided to defer the meeting until next week. (Họ quyết định hoãn cuộc họp đến tuần sau.)
Deferral (danh từ): từ đồng nghĩa với "deferment", chỉ sự hoãn lại.
- Tax deferral can be a useful financial strategy. (Hoãn thuế có thể là một chiến lược tài chính hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
- Postponement: sự hoãn lại.
- Delay: sự chậm trễ, sự trì hoãn.
- Suspension: sự tạm hoãn, sự đình chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp được hình thành từ danh từ "deferment". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "defer").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deferment").
danh từ
- sự hoãn, sự trì hoãn, sự để chậm lại
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hoãn quân địch