postponement
/poust'pounmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hoãn lại, sự trì hoãn: Hành động quyết định lùi một sự kiện, cuộc họp, hoặc hoạt động đã được lên kế hoạch sang một thời điểm muộn hơn trong tương lai.
- Sự đặt ở vị trí thứ yếu: (Nghĩa cổ, ít dùng) Hành động coi một việc gì đó là ít quan trọng hơn và ưu tiên nó sau một việc khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The postponement of the meeting was announced due to bad weather. (Việc hoãn cuộc họp đã được thông báo do thời tiết xấu.)
- We requested a postponement of the project deadline. (Chúng tôi đã yêu cầu hoãn thời hạn của dự án.)
- The match faced another postponement because the players were sick. (Trận đấu phải hoãn một lần nữa vì các cầu thủ bị ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"indefinite postponement": sự hoãn vô thời hạn, không có ngày cụ thể để tiếp tục.
- The construction project is on indefinite postponement due to lack of funds. (Dự án xây dựng bị hoãn vô thời hạn do thiếu vốn.)
"to grant a postponement": chấp thuận cho hoãn lại.
- The court granted a postponement of the trial. (Tòa án đã chấp thuận hoãn phiên tòa.)
Biến thể và từ gần giống
Postpone (động từ): hoãn lại.
- They decided to postpone the wedding. (Họ quyết định hoãn đám cưới.)
Deferment (danh từ): sự hoãn lại, sự trì hoãn (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như quân sự, học tập).
- He applied for a student loan deferment. (Anh ấy đã nộp đơn xin hoãn trả khoản vay sinh viên.)
Delay (danh từ): sự chậm trễ, sự trì hoãn (có thể do kế hoạch hoặc do tình huống ngoài ý muốn).
- The flight delay caused many problems. (Việc chuyến bay bị chậm trễ đã gây ra nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Adjournment: sự hoãn lại (thường dùng cho các phiên họp, phiên tòa).
- Rescheduling: sự sắp xếp lại lịch trình.
- Suspension: sự tạm hoãn, sự đình chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho danh từ "postponement". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "postpone".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng danh từ "postponement".)
danh từ
- sự hoãn
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự đặt (cái gì) ở hàng thứ yếu, sự coi (cái gì) không quan trọng bằng (cái khác)