maculate

Adjective
  1. bị làm cho vết, bị làm nhơ, làm bẩn
  2. bị làm cho nhơ nhuốc, làm ô nhục, bị làm cho hoen ố
Verb
  1. làm nhơ bẩn, làm ô nhiễm,
  2. làm hoen ố, bôi nhọ; làm mờ, làm xỉn màu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "maculate"

maculate
The artist accidentally maculated the clean canvas with a drop of ink.