undefiled
/'ʌndi'faild/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có vết nhơ, không bị ô uế: Chỉ trạng thái hoàn toàn trong sạch, không bị làm bẩn, làm hư hỏng hoặc làm mất đi sự tinh khiết ban đầu.
- Trong sạch, tinh khiết: Nhấn mạnh vào sự thuần khiết nguyên vẹn, không bị pha tạp, ô nhiễm hoặc suy đồi về mặt đạo đức, vật chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mountain stream was undefiled by pollution. (Dòng suối trên núi vẫn còn tinh khiết, không bị ô nhiễm.)
- She maintained an undefiled reputation throughout her career. (Bà ấy giữ được danh tiếng trong sạch trong suốt sự nghiệp của mình.)
- His love for her remained undefiled by jealousy. (Tình yêu của anh ấy dành cho cô vẫn trong sạch, không bị vấy bẩn bởi sự ghen tuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc tôn giáo: Thường dùng để miêu tả sự thuần khiết lý tưởng, thiêng liêng, hoặc không thể bị xâm phạm.
- The altar was considered an undefiled place. (Bàn thờ được coi là một nơi chốn tinh khiết.)
- Về ngôn ngữ: Chỉ một dạng ngôn ngữ không bị lai tạp hoặc xuống cấp, vẫn giữ được sự trong sáng và chuẩn mực.
- He writes in an undefiled form of the classical language. (Ông ấy viết bằng một dạng ngôn ngữ cổ điển thuần khiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Defile (động từ): Làm ô uế, làm bẩn, xúc phạm.
- They did not want to defile the sacred ground. (Họ không muốn làm ô uế mảnh đất thiêng liêng.)
- Undefiledness (danh từ, ít phổ biến): Sự trong sạch, sự tinh khiết.
- Pure (tính từ): Tinh khiết, thuần khiết. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "undefiled" nhấn mạnh hơn vào trạng thái làm hư hỏng so với trạng thái ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Uncorrupted: Không bị tha hóa, không bị hư hỏng.
- Unblemished: Không tỳ vết, hoàn hảo.
- Immaculate: Hoàn toàn tinh khiết, không vết nhơ.
- Pristine: Nguyên sơ, chưa bị động chạm.
Từ trái nghĩa
- Defiled: Bị ô uế, bị làm bẩn.
- Corrupted: Bị tha hóa, bị hư hỏng.
- Contaminated: Bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn.
- Sullied: Bị vấy bẩn, bị làm nhơ.
Lưu ý sử dụng
- "Undefiled" là một từ mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, văn chương, hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc liên quan đến đạo đức, tôn giáo, hoặc sự thuần khiết lý tưởng. Nó ít phổ biến trong hội thoại thông thường hàng ngày.
tính từ
- không có vết nhơ, không bị ô uế; trong sạch, tinh khiết