deflector

/di'flektə/
Học thuật
Thân thiện
deflector

The engineer installs a deflector on the air conditioning unit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị làm lệch hướng: Một dụng cụ hoặc bộ phận được thiết kế để làm chệch hướng dòng chảy hoặc đường đi của một thứ đó, chẳng hạn như nước, không khí, khói hoặc các hạt.
    • Cực làm lệch: Trong vật , đặc biệt điện tử, một bộ phận dùng để làm lệch chùm tia (như chùm electron trong ống tia âm cực).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car has a wind deflector on the roof. (Chiếc xe một tấm chắn gió trên nóc.)
    • The engineer installed a smoke deflector in the ventilation system. (Kỹ sư đã lắp đặt một bộ làm lệch khói trong hệ thống thông gió.)
    • In the old TV, the magnetic deflector steered the electron beam. (Trong chiếc TV , cực làm lệch từ tính điều hướng chùm electron.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beam deflector": bộ làm lệch chùm tia.

    • The laser system uses a precise beam deflector. (Hệ thống laser sử dụng một bộ làm lệch chùm tia chính xác.)
  • "debris deflector": tấm chắn mảnh vỡ.

    • The spacecraft's debris deflector protects it from small particles. (Tấm chắn mảnh vỡ của tàu vũ trụ bảo vệ khỏi các hạt nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Deflect (động từ): làm lệch hướng, đánh chệch.

    • The shield deflected the arrow. (Tấm khiên đã đánh chệch mũi tên.)
  • Deflection (danh từ): sự làm lệch hướng, độ lệch.

    • The deflection of the light beam was measured. (Độ lệch của chùm sáng đã được đo.)
Từ đồng nghĩa
  • Baffle: tấm chắn, vách ngăn (để điều hướng dòng chảy).
  • Diverter: bộ chuyển hướng, thiết bị làm chệch hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "deflector")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deflector")

deflector

The engineer installs a deflector on the air conditioning unit.

danh từ
  1. (vật ) bộ làm lệch, cái làm lệch, cực làm lệch
    • magnetic deflector
      cái làm lệch dùng từ trường
  2. (kỹ thuật) máy đo từ thiên