deformation
/'di:fɔ:'meiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm biến dạng, sự làm méo mó: Hành động làm thay đổi hình dạng hoặc kích thước của một vật thể, thường theo hướng tiêu cực so với trạng thái ban đầu.
- Sự biến dạng, sự méo mó: Trạng thái hoặc kết quả của việc bị thay đổi hình dạng, cấu trúc.
- (Ngôn ngữ học) Sự biến dạng: Sự thay đổi hình thức của một từ so với dạng gốc của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deformation of the metal beam was caused by extreme heat. (Sự biến dạng của dầm kim loại là do nhiệt độ cực cao gây ra.)
- The car's body showed severe deformation after the accident. (Thân xe ô tô cho thấy sự biến dạng nghiêm trọng sau vụ tai nạn.)
- In linguistics, "children" is a deformation of the Old English word "cildru". (Trong ngôn ngữ học, "children" là một sự biến dạng của từ tiếng Anh cổ "cildru".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plastic deformation": Biến dạng dẻo. Sự thay đổi hình dạng vĩnh viễn của vật liệu sau khi lực tác dụng được gỡ bỏ.
- When the paperclip was bent too far, it underwent plastic deformation and would not return to its original shape. (Khi cái kẹp giấy bị bẻ cong quá mức, nó đã trải qua biến dạng dẻo và không thể trở lại hình dạng ban đầu.)
"Elastic deformation": Biến dạng đàn hồi. Sự thay đổi hình dạng tạm thời của vật liệu; vật liệu sẽ trở lại hình dạng ban đầu khi lực tác dụng được gỡ bỏ.
- The spring's stretch is an example of elastic deformation. (Sự kéo dãn của lò xo là một ví dụ về biến dạng đàn hồi.)
Biến thể và từ gần giống
Deform (động từ): Làm biến dạng, làm méo mó.
- The intense pressure deformed the container. (Áp lực lớn đã làm biến dạng cái thùng.)
Deformed (tính từ): Bị biến dạng, bị méo mó.
- The deformed tree grew around the large rock. (Cái cây bị biến dạng đã mọc vòng quanh tảng đá lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Distortion: Sự bóp méo, sự làm sai lệch (thường về hình dạng hoặc ý nghĩa).
- Contortion: Sự vặn vẹo, sự làm cho quằn quại (thường chỉ sự biến dạng mạnh).
- Warping: Sự cong vênh, sự uốn cong (thường do nhiệt hoặc độ ẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "deformation".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deformation".)
danh từ
- sự làm cho méo mó, sự làm biến dạng, sự làm xấu đi; sự méo mó, sự biến dạng
- (ngôn ngữ học) biến dạng (của một từ)