deformation

/'di:fɔ:'meiʃn/
danh từ
  1. sự làm cho méo mó, sự làm biến dạng, sự làm xấu đi; sự méo mó, sự biến dạng
  2. (ngôn ngữ học) biến dạng (của một từ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "deformation"

Từ có nhắc đến "deformation"

deformation
The heavy weight caused a visible deformation in the metal beam.